sister-in-law là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sister-in-law nghĩa là chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ. Học cách phát âm, sử dụng từ sister-in-law qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sister-in-law

sister-in-lawnoun

chị/em dâu, chị/em chồng, chị/em vợ

/ˈsɪst(ə)rɪnlɔː/
Định nghĩa & cách phát âm từ sister-in-law

Được rồi, đây là cách phát âm từ "sister-in-law" trong tiếng Anh:

  • sister: /ˈsɪstər/ (giọng nói rõ ràng, nhấn vào âm "st")
  • in: /ɪn/ (ngắn)
  • law: /lɔː/ (dấu "a" dài)

Cả từ: /ˈsɪstər ɪn lɔː/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sister-in-law trong tiếng Anh

Từ "sister-in-law" trong tiếng Anh có nghĩa là "bà chị họ" (người là chị gái của chồng hoặc em gái của chồng bạn). Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Cách dùng cơ bản:

  • "She is my sister-in-law." (Cô ấy là bà chị họ của tôi.) - Đây là cách dùng phổ biến nhất.
  • "I'm going to have dinner with my sister-in-law next week." (Tôi sẽ đi ăn tối với bà chị họ của tôi tuần tới.)

2. Trong các tình huống cụ thể:

  • Khi nói về gia đình chồng: Bạn có thể sử dụng "sister-in-law" để giới thiệu người thân của chồng bạn.
    • "This is my sister-in-law, Sarah. She works as a teacher." (Đây là bà chị họ của tôi, Sarah. Cô ấy làm giáo viên.)
  • Khi nói về các mối quan hệ gia đình phức tạp: "Sister-in-law" có thể dùng để chỉ cả chị gái của chồng (bà chị họ lớn hơn) và em gái của chồng (bà chị họ nhỏ hơn).
    • "My sister-in-law and I went shopping together." (Bà chị họ của tôi và tôi đi mua sắm cùng nhau.) - Ở đây, bạn có thể hiểu là cả chị gái và em gái của chồng bạn.
  • Trong các cuộc trò chuyện thân mật: Bạn có thể sử dụng từ "sister-in-law" để tạo sự gần gũi và thể hiện sự thân thiết với người đó.

3. Lưu ý:

  • "Brother-in-law" là từ để chỉ "bà anh họ" (người là anh trai của vợ hoặc em trai của vợ bạn).
  • "Wife's sister""Husband's sister" đều là những cách diễn đạt khác của "sister-in-law", nhưng "sister-in-law" là cách phổ biến và tự nhiên nhất.

Ví dụ thêm:

  • "My sister-in-law is very friendly and helpful." (Bà chị họ của tôi rất thân thiện và giúp đỡ.)
  • "I often chat with my sister-in-law on the phone." (Tôi thường gọi điện trò chuyện với bà chị họ của tôi.)

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hơn cho một tình huống nào đó không? Hoặc có câu hỏi nào khác về từ này không?

Các từ đồng nghĩa với sister-in-law


Bình luận ()