skilful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

skilful nghĩa là tài giỏi, khéo tay. Học cách phát âm, sử dụng từ skilful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ skilful

skilfuladjective

tài giỏi, khéo tay

/ˈskɪlf(ʊ)l/
Định nghĩa & cách phát âm từ skilful

Từ "skilful" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˈskɪfl/ (Skee-fl)
  • UK English: /ˈskɪfl/ (Skee-fl)

Phân tích chi tiết:

  • Sk - Phát âm giống chữ "sk" trong từ "sky"
  • i - Phát âm như nguyên âm "i" trong từ "bit"
  • l - Phát âm như chữ "l" thông thường

Lưu ý:

  • Phần "ful" thường được bỏ qua và chỉ phát âm "fl".

Bạn có thể tìm thêm audio phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ skilful trong tiếng Anh

Từ "skilful" trong tiếng Anh có nghĩa là khéo léo, tài năng, có kỹ năng, giỏi giang. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một hành động thể hiện sự thành thạo, kinh nghiệm và kỹ thuật tốt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "skilful" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả người có kỹ năng:

  • He is a skilful musician. (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.) - nhấn mạnh khả năng chơi nhạc của anh ấy.
  • She is a skilful surgeon. (Cô ấy là một bác sĩ phẫu thuật giỏi.) - thể hiện sự thành thạo trong phẫu thuật.
  • A skilful driver can navigate through traffic easily. (Một người lái xe khéo léo có thể dễ dàng di chuyển trong giao thông.)

2. Mô tả một hành động hoặc kỹ năng:

  • The craftsman is skilled at carving wood. (Thợ thủ công rất giỏi trong việc chạm khắc gỗ.) - tô nên kỹ năng chạm khắc gỗ của anh ấy.
  • The detective demonstrated his skillful deduction. (Nhà điều tra đã thể hiện sự suy luận khéo léo của mình.) - nhấn mạnh sự thông minh và kỹ năng suy luận.
  • She performed a skilful dance routine. (Cô ấy đã biểu diễn một màn múa tài năng.) - thể hiện kỹ năng và sự thành thạo trong múa.

3. Thường dùng với các hoạt động thể thao, nghệ thuật và kỹ thuật:

  • The footballer was skilled at dribbling the ball. (Cầu thủ bóng đá đã khéo léo trong việc sút bóng.)
  • The painter's skillful brushstrokes created a beautiful painting. (Những nét vẽ khéo léo của họa sĩ đã tạo ra một bức tranh đẹp.)

Lưu ý:

  • Từ "skilful" thường được coi là trang trọng hơn "skilled".
  • Trong một số ngữ cảnh, bạn cũng có thể sử dụng từ "skilled" với nghĩa tương tự.

Tóm lại, "skilful" là một từ hữu ích để mô tả sự thành thạo và kỹ năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Hãy xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "skilful" trong một ngữ cảnh nào đó không?

Luyện tập với từ vựng skilful

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. As a surgeon, Dr. Lee is incredibly ______—her precise hand movements ensure successful operations.
  2. The project manager was praised for his ______ communication skills, which helped resolve conflicts efficiently.
  3. Despite her lack of experience, she quickly became ______ at coding through consistent practice.
  4. The negotiation was handled in a highly ______ manner, ensuring a win-win outcome for both parties.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The artist’s ______ brushstrokes brought the portrait to life.
    a) skillful
    b) clumsy
    c) precise
    d) artistic

  2. To succeed in this role, you need to be ______ at multitasking and problem-solving.
    a) skilled
    b) skillful
    c) talented
    d) inexperienced

  3. The team’s ______ coordination led to record-breaking sales this quarter.
    a) skillful
    b) efficient
    c) careless
    d) rapid

  4. His ______ handling of the crisis earned him a promotion.
    a) awkward
    b) skillful
    c) proficient
    d) reckless

  5. The carpenter was ______ in crafting custom furniture, with years of practice behind him.
    a) amateur
    b) skillful
    c) competent
    d) unskilled


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She played the piano with great expertise.
    Rewrite: _________________________.

  2. Original: The programmer fixed the bug quickly and accurately.
    Rewrite: _________________________.

  3. Original: His ability to negotiate complex deals is impressive.
    Rewrite: _________________________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. skilful (skilled cũng chấp nhận)
  2. skilful
  3. proficient (skilled cũng chấp nhận, không dùng "skillful" vì sau "became" cần tính từ mô tả trạng thái)
  4. professional (không dùng "skillful" vì ngữ cảnh nghiêng về cách thức tổng thể)

Bài 2:

  1. a) skillful, c) precise
  2. a) skilled, b) skillful, c) talented
  3. a) skillful, b) efficient
  4. b) skillful, c) proficient
  5. b) skillful, c) competent

Bài 3:

  1. Rewrite: She was very skilful at playing the piano.
  2. Rewrite: The programmer was skilful in fixing the bug.
  3. Rewrite: He is highly proficient in negotiating complex deals. (Không dùng "skilful")

Bình luận ()