Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sleeve nghĩa là tay áo, ống tay. Học cách phát âm, sử dụng từ sleeve qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tay áo, ống tay

Từ "sleeve" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần chi tiết:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các website sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sleeve" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Chiếc áo cánh | "He wore a long sleeve shirt." |
| Chiếc ống cánh | "The fabric was sewn into the sleeve." |
| Lật (cụm từ) | "The scandal turned the sleeve." |
| Tháo ống cánh | “Turn up the sleeve of your jacket.” |
| Làm việc cho người khác (cổ) | "He was wearing his master's sleeve." |
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào đó của từ "sleeve" không? Hoặc bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau?
Which words describe parts of clothing? (Chọn 2)
a) Collar
b) Sleeve
c) Sidewalk
d) Zipper
Her dress had delicate lace on the:
a) Hem
b) Sleeve
c) Button
d) Pocket
To fix the tear, he sewed the ______ of his shirt carefully.
a) Fabric
b) Sleeve
c) Thread
d) Stitch
Which item would you not find in a wardrobe? (Chọn 1)
a) Sleeve
b) Hanger
c) Scarf
d) Broom
The ______ of his coat was stained with coffee.
a) Cuff
b) Sleeve
c) Leather
d) Buckle
Original: She tucked her hands into the ends of her sweater.
Rewrite: ______
Original: The costume had long extensions covering the arms.
Rewrite: ______
Original: He adjusted the part of the shirt that covers the wrist.
Rewrite (không dùng "sleeve"): ______
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()