smuggle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

smuggle nghĩa là buôn lậu. Học cách phát âm, sử dụng từ smuggle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ smuggle

smuggleverb

buôn lậu

/ˈsmʌɡl//ˈsmʌɡl/

Từ "smuggle" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˈsmʌɡəl/ (SMOO-gəl)

    • ˈsmʌɡ: Phát âm như "smug" (như trong "smug face")
    • -əl: Phát âm như "ul" (như trong "umbrella")
  • British English: /ˈsmʌɡəl/ (SMUG-əl)

    • ˈsmʌɡ: Phát âm như "smug" (như trong "smug face")
    • -əl: Phát âm như "ul" (như trong "umbrella")

Lưu ý: Phần "smug" là âm chính và cần được phát âm rõ ràng. Bạn có thể nghe thêm qua các công cụ phát âm trực tuyến như Google Translate, Forvo hoặc YouTube để luyện tập.

Bạn có muốn thử phát âm từ này không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ smuggle trong tiếng Anh

Từ "smuggle" trong tiếng Anh có nghĩa là:

  • Đưa lậu, buôn lậu: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này. Nó diễn tả hành động bí mật đưa hàng hóa, người, hoặc thông tin trái phép qua biên giới hoặc các khu vực bị kiểm soát, thường là để tránh thuế, kiểm duyệt, hoặc các quy định khác.

    • Ví dụ: "The customs officers suspected he was trying to smuggle drugs into the country." (Cảnh sát hải quan nghi ngờ anh ta đang cố gắng buôn lậu ma túy vào đất nước.)
    • Ví dụ: "They were caught smuggling illegal goods across the border." (Họ bị bắt vì đưa lậu hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới.)
  • Thể hiện sự tự mãn, kiêu ngạo: Trong một số trường hợp, "smuggle" có thể được sử dụng để mô tả một thái độ tự mãn, kiêu ngạo, cố tình thể hiện sự tự tin, hay khuyến khích sự ganh ghét của người khác. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

    • Ví dụ: "He had a smug look on his face, as if he thought he was superior to everyone else." (Anh ta có vẻ mặt tự mãn, như thể anh ta nghĩ mình giỏi hơn tất cả mọi người.)
    • Ví dụ: "Don't smuggle your success; be humble." (Đừng kiêu ngạo với thành công của bạn; hãy khiêm tốn.)

Tóm lại:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Đưa lậu, buôn lậu Hành động bí mật đưa hàng hóa trái phép They were smuggling diamonds.
Tự mãn, kiêu ngạo Thể hiện sự tự tin hoặc phô trương thành tích He had a smug expression.

Bạn có thể sử dụng từ điển Oxford Learner's Dictionaries hoặc Merriam-Webster để tìm hiểu thêm về từ "smuggle" và các ví dụ khác:

Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()