spoken là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

spoken nghĩa là nói theo một cách nào đó. Học cách phát âm, sử dụng từ spoken qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ spoken

spokenverb

nói theo một cách nào đó

/ˈspəʊk(ə)n/
Định nghĩa & cách phát âm từ spoken

Từ "spoken" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • sp - giống như cách phát âm "sp" trong từ "spot"
  • - giống như cách phát âm "o" trong từ "go"
  • ken - giống như cách phát âm "ken" trong từ "Ken"

Tổng hợp lại: /ˈspəʊkən/ (âm nhấn vào âm "oʊ")

Bạn có thể tham khảo các kênh hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ spoken trong tiếng Anh

Từ "spoken" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc nói. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Tính chất bổ nghĩa cho ngôn ngữ:

  • Spoken language: Ngôn ngữ nói, ngôn ngữ thông qua lời nói.
    • Ví dụ: "He's learning spoken English." (Anh ấy đang học tiếng Anh nói.)
    • Ví dụ: "The spoken word is often more persuasive than written text." (Lời nói thường thuyết phục hơn văn bản viết.)
  • Spoken word poetry: Thơ lời nói (một thể loại thơ tự do, thường được trình bày bằng lời nói trực tiếp).
    • Ví dụ: "She’s a talented performer of spoken word poetry." (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng trình bày thơ lời nói.)

2. Tính từ để mô tả hoạt động nói:

  • Spoken communication: Giao tiếp bằng lời nói.
    • Ví dụ: "Effective spoken communication is crucial in business." (Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả là rất quan trọng trong kinh doanh.)
  • Spoken instructions: Hướng dẫn bằng lời nói.
    • Ví dụ: "Please give me spoken instructions on how to assemble this furniture." (Vui lòng cho tôi hướng dẫn bằng lời nói về cách lắp ráp đồ đạc này.)
  • Spoken rehearsal: Bài diễn tập bằng lời nói.
    • Ví dụ: "We had a spoken rehearsal to practice our lines." (Chúng tôi đã có một bài diễn tập bằng lời nói để luyện thoại.)

3. Kết hợp với giới từ:

  • Spoken to: Nói với (ai đó).
    • Ví dụ: "He spoke to me about the problem." (Anh ấy nói với tôi về vấn đề đó.)

4. Là một phần của cụm từ:

  • Spoken word: (thường dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật)
    • Ví dụ: "The event featured a performance of spoken word artists." (Sự kiện có màn trình diễn của các nghệ sĩ thơ lời nói.)

Tổng kết:

Cách sử dụng Ví dụ Giải thích
Mô tả ngôn ngữ Spoken language Ngôn ngữ nói
Mô tả hoạt động nói Spoken communication Giao tiếp bằng lời nói
Mô tả hoạt động nói Spoken instructions Hướng dẫn bằng lời nói
Kết hợp với giới từ Spoke to me Nói với (someone)
Cụm từ Spoken word Thơ lời nói, một thể loại nghệ thuật

Lưu ý: "Spoken" là dạng tính từ của "speak" (nói). Khi bạn muốn diễn tả hành động nói, bạn có thể sử dụng động từ "speak."

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "spoken" không? Ví dụ: bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?

Luyện tập với từ vựng spoken

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. English is the most widely _________ language in international business meetings.
  2. She prefers _________ communication to written emails because it feels more personal.
  3. The professor emphasized the importance of clear _________ instructions during lab sessions.
  4. His _________ skills improved significantly after practicing with native speakers.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. In negotiations, a mispronounced word can undermine your __________ credibility.
    a) spoken
    b) verbal
    c) written
    d) heard

  2. The documentary explores endangered __________ languages worldwide.
    a) spoken
    b) oral
    c) vocal
    d) signed

  3. To master a language, you need both __________ and written practice.
    a) spoken
    b) verbal
    c) voiced
    d) listened

  4. Her __________ words were transcribed for the legal record.
    a) spoken
    b) dictated
    c) pronounced
    d) articulated

  5. The __________ message was unclear due to background noise.
    a) spoken
    b) heard
    c) verbalized
    d) whispered


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She expressed her ideas clearly during the debate."
    Rewrite:

  2. Original: "The manager gave instructions only in writing."
    Rewrite:

  3. Original: "Their conversation was full of misunderstandings."
    Rewrite:


Đáp án:

Bài 1:

  1. spoken
  2. spoken
  3. verbal (nhiễu)
  4. communication (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) spoken, b) verbal
  2. a) spoken, d) signed
  3. a) spoken
  4. a) spoken, b) dictated
  5. b) heard (nhiễu), c) verbalized (nhiễu)

Bài 3:

  1. Rewrite: "Her ideas were clearly spoken during the debate."
  2. Rewrite: "The manager’s instructions were not spoken but provided in writing."
  3. Rewrite: "Their verbal exchange was full of misunderstandings." (không dùng "spoken")

Bình luận ()