Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
steeply nghĩa là dốc, cheo leo. Học cách phát âm, sử dụng từ steeply qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dốc, cheo leo

Từ "steeply" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Kết hợp lại, "steeply" được phát âm là: /stiːplɪ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "steeply" trong tiếng Anh có nghĩa là trầm, dốc, đứng, hoặc lên dốc một cách mạnh mẽ. Nó là một trạng từ miêu tả mức độ dốc của một cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "steeply" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Ví dụ tổng hợp:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "steeply" không?
The graph shows that unemployment rates rose __________ after the factory closures.
a) steeply
b) gently
c) sharply
d) slightly
Due to inflation, the cost of goods has increased __________ over the past three months.
a) steadily
b) steeply
c) gradually
d) rapidly
The trail became __________ as we approached the summit, forcing us to use ropes.
a) steeply
b) dangerously
c) narrowly
d) softly
She improved her language skills __________ after moving abroad.
a) dramatically
b) steeply
c) modestly
d) minimally
The company’s profits dropped __________ when the new regulations were introduced.
a) steeply
b) abruptly
c) unexpectedly
d) smoothly
The demand for electric cars has risen very quickly in recent years.
→ The demand for electric cars has risen __________ in recent years.
The mountain road was so inclined that only experienced drivers could navigate it.
→ The mountain road sloped __________, making it suitable only for experienced drivers.
As the storm approached, the temperature decreased at a rapid pace.
→ (Không dùng "steeply")
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()