stepmother là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stepmother nghĩa là mẹ kế. Học cách phát âm, sử dụng từ stepmother qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stepmother

stepmothernoun

mẹ kế

/ˈstɛpˌmʌðə/
Định nghĩa & cách phát âm từ stepmother

Cách phát âm từ "stepmother" trong tiếng Anh là:

/ˈstɛpmʌðər/

Phát âm chi tiết như sau:

  • step: /stɛp/ - nghe giống như "step" trong tiếng Việt.
  • mo: /mə/ - nghe giống như "ma" trong tiếng Việt.
  • ther: /ðər/ - nghe giống như "thər" trong tiếng Anh, nhưng phát âm "th" như "th" trong "thank" (không phải "th" trong "this").
  • -er: /ər/ - là âm đuôi, nghe giống như "er" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stepmother trong tiếng Anh

Từ "stepmother" (mẹ kế) trong tiếng Anh có nghĩa là người phụ nữ là vợ của cha mình, và do đó là mẹ kế của các con của chồng/vợ đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Definition: A woman who is married to your father or mother.
    • Định nghĩa: Một người phụ nữ đã kết hôn với bố hoặc mẹ của bạn.

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a descriptor: "My stepmother is a very kind and supportive woman." (Mẹ kế của tôi là một người phụ nữ rất tốt bụng và hỗ trợ.)
  • Expressing feelings (can be negative): "She always treated me badly, as if she didn't like me." (Cô ấy luôn đối xử tệ với tôi, như thể cô ấy không thích tôi.) - Lưu ý: Sử dụng "stepmother" trong câu này có thể mang tính tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc tức giận.
  • Providing context: "Growing up with a stepfather and stepmother was challenging for me." (Lớn lên với một người bố nuôi và mẹ kế là một thử thách đối với tôi.)

3. Lưu ý quan trọng:

  • Cultural Sensitivity: Mối quan hệ giữa con cái và stepmother/stepfather có thể phức tạp và đôi khi căng thẳng, tùy thuộc vào văn hóa và gia đình cụ thể. Hãy sử dụng từ này một cách cẩn trọng và tôn trọng.
  • Variations:
    • Stepmother-in-law: Mẹ kế của chồng/vợ.
    • Stepfather: Người đàn ông là chồng của mẹ bạn.
    • Stepfather-in-law: Bố nuôi của chồng/vợ.

Ví dụ khác:

  • "Despite my initial reservations, I realized that my stepmother was trying her best to be a good mother to me." (Mặc dù ban đầu tôi có chút lo ngại, nhưng tôi nhận ra rằng mẹ kế của tôi đang cố gắng hết sức để trở thành một người mẹ tốt với tôi.)
  • "The story often features a spoiled child and a resentful stepmother." (Câu chuyện thường có một đứa trẻ hư hỏng và một người mẹ kế đầy oán giận.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ như trong một câu chuyện, bài viết…

Các từ đồng nghĩa với stepmother


Bình luận ()