stiffen là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stiffen nghĩa là cứng. Học cách phát âm, sử dụng từ stiffen qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stiffen

stiffenverb

cứng

/ˈstɪfn//ˈstɪfn/

Từ "stiffen" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • STIF-ən

Phần lớn, bạn sẽ nhấn vào âm đầu "STIF".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stiffen trong tiếng Anh

Từ "stiffen" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Làm cứng, thêm độ cứng (thường dùng với vật thể):

  • Noun: stiffness (độ cứng) - Đây là danh từ, dùng để chỉ trạng thái cứng, khó uốn.
    • Ví dụ: The ground was covered in a layer of ice, creating a great deal of stiffness. (Mặt đất bị phủ một lớp băng, tạo ra rất nhiều độ cứng.)
  • Verb: to stiffen - Động từ này có nghĩa là làm trở nên cứng hơn, thêm độ cứng cho một vật thể.
    • Ví dụ: The cold air stiffened his muscles. (Không khí lạnh làm săn cứng cơ bắp của anh ấy.)
    • Ví dụ: The sudden shock stiffened her spine. (Sự sốc đột ngột làm cột sống cô ấy trở nên cứng lại.)

2. Làm cứng, thêm sự kiên quyết (thường dùng với người hoặc thái độ):

  • Verb: to stiffen - Động từ này có nghĩa là trở nên cứng rắn, kiên quyết hơn, thường là vì áp lực hoặc sự bực bội.
    • Ví dụ: His voice stiffened with anger. (Giọng nói của anh ấy trở nên cứng rắn vì tức giận.)
    • Ví dụ: She stiffened her jaw and refused to answer. (Cô ấy siết chặt hàm và từ chối trả lời.)
    • Ví dụ: The policy stiffened his opposition to the new law. (Chính sách làm tăng cường sự phản đối của anh ấy đối với bộ luật mới.)

3. (Ít phổ biến hơn) Làm cứng (thân thể) vì sự căng thẳng:

  • Verb: to stiffen - Động từ có nghĩa là cơ thể trở nên cứng lại do căng thẳng hoặc lo lắng.
    • Ví dụ: I felt my shoulders stiffen with anxiety. (Tôi cảm thấy vai mình cứng lại vì lo lắng.)

Tóm tắt:

Nghĩa Dùng với Ví dụ
Độ cứng vật thể Vật thể The metal stiffened under the heat. (Kim loại bị cứng lại dưới nhiệt.)
Sự kiên quyết, cứng rắn Người/Thái độ His stance stiffened after the criticism. (Quan điểm của anh ấy trở nên cứng nhắc sau lời chỉ trích.)
Căng thẳng cơ thể Thân thể Her face stiffened with worry. (Mặt cô ấy cứng lại vì lo lắng.)

Lưu ý: "Stiffen" thường có sắc thái gợi ý về sự cứng nhắc, kiên quyết hoặc bất lực. Nó không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tích cực.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn một giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng "stiffen" trong một tình huống cụ thể không?


Bình luận ()