Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stiffen nghĩa là cứng. Học cách phát âm, sử dụng từ stiffen qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cứng
Từ "stiffen" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần lớn, bạn sẽ nhấn vào âm đầu "STIF".
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stiffen" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| Độ cứng vật thể | Vật thể | The metal stiffened under the heat. (Kim loại bị cứng lại dưới nhiệt.) |
| Sự kiên quyết, cứng rắn | Người/Thái độ | His stance stiffened after the criticism. (Quan điểm của anh ấy trở nên cứng nhắc sau lời chỉ trích.) |
| Căng thẳng cơ thể | Thân thể | Her face stiffened with worry. (Mặt cô ấy cứng lại vì lo lắng.) |
Lưu ý: "Stiffen" thường có sắc thái gợi ý về sự cứng nhắc, kiên quyết hoặc bất lực. Nó không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tích cực.
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn một giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng "stiffen" trong một tình huống cụ thể không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()