stool là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stool nghĩa là ghế đẩu. Học cách phát âm, sử dụng từ stool qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stool

stoolnoun

ghế đẩu

/stuːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ stool

Từ "stool" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:

1. Stool (n.): Ghế bệt, bàn xếp (ví dụ: a wooden stool)

  • Phát âm: /stʊl/
  • Phát âm gần đúng: "stool" (giống như "stool" trong tiếng Việt, nhưng âm tiết ngắn gọn hơn)
  • Phần trọng âm: rơi vào âm tiết thứ nhất: stool

2. Stool (v.): Gặm nhấm, kẻ hút thuốc (ví dụ: a stool pigeon)

  • Phát âm: /stuːl/
  • Phát âm gần đúng: "stoo-l" (âm tiết "oo" dài hơn)
  • Phần trọng âm: rơi vào âm tiết thứ hai: stool

Lưu ý:

  • Âm "oo" trong hai trường hợp phát âm khác nhau. Trong "stool" (n.), âm "oo" ngắn. Trong "stool"(v.), âm "oo" dài.
  • Lắng nghe các bản ghi phát âm chính xác trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để nghe cách phát âm đúng.

Bạn có thể tìm các bản ghi phát âm trực tuyến tại đây:

Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của một từ nào khác không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ stool trong tiếng Anh

Từ "stool" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Ghế nhỏ, bục: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "stool."

  • Ví dụ: "He sat on a small stool to reach the shelf." (Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế nhỏ để lấy đồ trên kệ.)
  • Ví dụ: "The stool was used as a makeshift table." (Bục được sử dụng như một bàn tạm.)

2. Bồn đi vệ sinh (ở chõ, trong nhà vệ sinh cũ): Trong lịch sử, "stool" được dùng để chỉ bồn tiểu hoặc bồn đi vệ sinh ở những khu vực công cộng hoặc trong nhà vệ sinh truyền thống. Nghĩa này ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại.

  • Ví dụ (hóa trang lịch sử): "In the old public house, there were several wooden stools around the stone stools." (Ở quán rượu cũ, có vài chiếc ghế gỗ xung quanh bồn tiểu đá.)

3. Hành lang, lối đi: Trong một số trường hợp, "stool" có thể ám chỉ một khu vực nhỏ trong hành lang hoặc lối đi.

  • Ví dụ: “The stool was narrow and cramped.” (Lối đi này chật hẹp và hẹp.)

4. (Động từ) Lạc bước,ngã: (thường dùng với nghĩa bóng)

  • Ví dụ: “He was stool by the fall.” (Anh ấy bị ngã bởi vụ tai nạn.)

5. Trong ngữ cảnh của lông chim (bird's stool): "Stool" (lông chim) là một phần của lông chim, được dùng trong chế tạo các món đồ trang sức hoặc các vật phẩm khác.

  • Ví dụ: "This necklace is made from bird's stool." (Vòng cổ này được làm từ lông chim.)

Dưới đây là một số cụm từ thường được sử dụng với từ "stool":

  • stool seat: ghế ngồi
  • stool holder: người giữ ghế
  • stool sample: mẫu vật trên ghế (thường được dùng để phân tích)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stool," bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: "stool" trong ngữ cảnh về nhà vệ sinh, hoặc "stool" trong ngữ cảnh về đồ trang sức?

Các từ đồng nghĩa với stool

Thành ngữ của từ stool

fall between two stools
(British English)to fail to be or to get either of two choices, both of which would have been acceptable

    Luyện tập với từ vựng stool

    Bài tập luyện từ vựng "STOOL"

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. The patient was asked to sit on a low _______ while the nurse examined his back.

    2. She perched on a bar _______ at the counter, waiting for her coffee to be made.

    3. After the long meeting, everyone gathered around the conference _______ to discuss the next steps.

    4. The doctor asked the patient to provide a _______ sample for laboratory testing.


    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    Câu 1: In the laboratory, the technician sat on a high _______ to reach the equipment on the shelf. A. stool B. chair C. bench D. table

    Câu 2: The three-legged _______ is a common piece of furniture in traditional pubs. A. stool B. stall C. sofa D. bench

    Câu 3: During the physical examination, the doctor noted abnormalities in the patient's _______ sample. A. stool B. blood C. urine D. stall

    Câu 4: He accidentally knocked over the _______ while reaching for a book on the top shelf. A. stool B. ladder C. shelf D. stall

    Câu 5: The milking _______ has been used by farmers for generations. A. stool B. bucket C. bench D. cart


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. The nurse asked me to sit down on a small seat with no back or armrests. → (Sử dụng "stool")

    2. The gastroenterologist requested a sample of the patient's feces for analysis. → (Sử dụng "stool" hoặc dạng liên quan)

    3. She sat comfortably on a cushioned armchair while reading her book by the fireplace. → (Không được dùng "stool")


    ĐÁP ÁN

    Bài tập 1:

    1. stool (ghế đẩu không tựa, dùng trong khám bệnh)
    2. stool (ghế cao ở quầy bar)
    3. table (bàn hội nghị — từ nhiễu, không phải "stool")
    4. stool (lưu ý: đây là nghĩa y khoa - phân)

    (Câu 4 minh họa nghĩa khác của "stool" — mẫu phân xét nghiệm)


    Bài tập 2:

    1. A. stoolThe technician sat on a high stool to reach the equipment on the shelf.
    2. A. stoolThe three-legged stool is a common piece of furniture in traditional pubs.
    3. A. stoolThe doctor noted abnormalities in the patient's stool sample.
    4. A. stool (hoặc B. ladder nếu ngữ cảnh là leo trèo — nhưng "stool" phù hợp hơn với hành động "reach for a book")
    5. A. stoolThe milking stool has been used by farmers for generations.

    Bài tập 3:

    1. The nurse asked me to sit down on a stool.
    2. The gastroenterologist requested a stool sample for analysis.
    3. She sat comfortably on a cushioned armchair while reading her book by the fireplace. (giữ nguyên, không dùng "stool" vì ngữ cảnh là ghế bành có tựa và tay vịn)

    Bình luận ()