Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stool nghĩa là ghế đẩu. Học cách phát âm, sử dụng từ stool qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ghế đẩu

Từ "stool" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm các bản ghi phát âm trực tuyến tại đây:
Hy vọng điều này hữu ích! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của một từ nào khác không?
Từ "stool" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Dưới đây là một số cụm từ thường được sử dụng với từ "stool":
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stool," bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: "stool" trong ngữ cảnh về nhà vệ sinh, hoặc "stool" trong ngữ cảnh về đồ trang sức?
The patient was asked to sit on a low _______ while the nurse examined his back.
She perched on a bar _______ at the counter, waiting for her coffee to be made.
After the long meeting, everyone gathered around the conference _______ to discuss the next steps.
The doctor asked the patient to provide a _______ sample for laboratory testing.
Câu 1: In the laboratory, the technician sat on a high _______ to reach the equipment on the shelf. A. stool B. chair C. bench D. table
Câu 2: The three-legged _______ is a common piece of furniture in traditional pubs. A. stool B. stall C. sofa D. bench
Câu 3: During the physical examination, the doctor noted abnormalities in the patient's _______ sample. A. stool B. blood C. urine D. stall
Câu 4: He accidentally knocked over the _______ while reaching for a book on the top shelf. A. stool B. ladder C. shelf D. stall
Câu 5: The milking _______ has been used by farmers for generations. A. stool B. bucket C. bench D. cart
The nurse asked me to sit down on a small seat with no back or armrests. → (Sử dụng "stool")
The gastroenterologist requested a sample of the patient's feces for analysis. → (Sử dụng "stool" hoặc dạng liên quan)
She sat comfortably on a cushioned armchair while reading her book by the fireplace. → (Không được dùng "stool")
(Câu 4 minh họa nghĩa khác của "stool" — mẫu phân xét nghiệm)
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()