stupendous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stupendous nghĩa là tuyệt vời. Học cách phát âm, sử dụng từ stupendous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stupendous

stupendousadjective

tuyệt vời

/stjuːˈpendəs//stuːˈpendəs/

Từ "stupendous" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • stə-pən-dəs

Phần gạch đầu dòng (ˈstəpənˌdəs) biểu thị nhịp điệu và trọng âm của từ.

Giải thích chi tiết:

  • stə: Phát âm giống như "stə" trong "butter" (bơ).
  • pən: Phát âm giống như "pən" trong "pen" (bút).
  • dəs: Phát âm giống như "das" trong "bass" (đàn bass).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stupendous trong tiếng Anh

Từ "stupendous" trong tiếng Anh có nghĩa là "kỳ diệu", "tuyệt vời", "thành công rực rỡ", "vô cùng ấn tượng". Nó thường dùng để diễn tả một điều gì đó khiến người ta kinh ngạc, ngạc nhiên hoặc thích thú.

Dưới đây là cách sử dụng "stupendous" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một điều gì đó đáng kinh ngạc:

  • Example: "The view from the top of the mountain was stupendous." (Bức tranh từ đỉnh núi thật kỳ diệu.)
  • Example: "She gave a stupendous performance in the play." (Cô ấy đã diễn xuất rất tuyệt vời trong vở kịch.)
  • Example: "The scientists announced a stupendous breakthrough in cancer research." (Các nhà khoa học đã công bố một đột phá kỳ diệu trong nghiên cứu ung thư.)

2. Diễn tả sự kinh ngạc, ngạc nhiên:

  • Example: "I was stupendous at the scale of the museum." (Tôi thật kinh ngạc trước quy mô của bảo tàng.)
  • Example: "He was stupendous by the weather." (Anh ấy rất ngạc nhiên trước thời tiết.)

3. Thường dùng trong giọng văn trang trọng hoặc hào hứng:

"Stupendous" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "amazing" hoặc "awesome". Nó thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ấn tượng mạnh mẽ.

Lưu ý:

  • Cách phát âm: /ˈstʌp.ən.dəs/ (Stup-en-dəs)
  • Đồng nghĩa: amazing, incredible, fantastic, astonishing, remarkable, outstanding

Ví dụ tổng hợp:

  • "The fireworks display was stupendous." (Pháo hoa thật kỳ diệu.)
  • "The team delivered a stupendous victory against all odds." (Đội bóng đã giành chiến thắng tuyệt vời trước mọi khó khăn.)
  • "She plans a stupendous birthday party for her daughter." (Cô ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc sinh nhật thật ấn tượng cho con gái.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về cách sử dụng "stupendous" trong ngữ cảnh nào đó? Ví dụ, bạn có muốn sử dụng nó trong một câu cụ thể mà bạn đang suy nghĩ không?


Bình luận ()