suburban là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

suburban nghĩa là ngoại ô. Học cách phát âm, sử dụng từ suburban qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ suburban

suburbanadjective

ngoại ô

/səˈbɜːbən//səˈbɜːrbən/

Phát âm từ "suburban" trong tiếng Anh như sau:

  • səb - (giống như "sub" trong "subway")
  • ər - (giống như "her" nhưng ngắn hơn)
  • bər - (giống như "burn" nhưng không có âm cuối "n")

Kết hợp lại, phát âm đầy đủ là: səb-ər-bər

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ suburban trong tiếng Anh

Từ "suburban" trong tiếng Anh có nghĩa là "ngoại ô" (thành thị), thường được sử dụng để chỉ khu vực nằm xung quanh một thành phố lớn, nơi có nhiều nhà ở dân cư, trường học, cửa hàng và các tiện nghi khác, nhưng không phải là trung tâm của thành phố.

Dưới đây là cách sử dụng từ "suburban" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả địa điểm:

  • "We live in a quiet suburban neighborhood." (Chúng tôi sống ở một khu dân cư ngoại ô yên tĩnh.)
  • "The suburban sprawl is growing rapidly." (Khu vực ngoại ô đang phát triển nhanh chóng.)
  • "He commutes from the suburbs into the city every day." (Anh ấy đi làm về từ ngoại ô vào thành phố mỗi ngày.)

2. Mô tả phong cách sống:

  • "Suburban life is often seen as a contrast to the fast-paced life of the city." (Cuộc sống ngoại ô thường được coi là một sự tương phản với cuộc sống nhộn nhịp của thành phố.)
  • "Many people prefer the spacious homes and green spaces of the suburbs." (Nhiều người thích những ngôi nhà rộng rãi và không gian xanh của ngoại ô.)

3. Trong quảng cáo và kinh doanh:

  • "Suburban grocery stores offer a wide selection of products." (Các cửa hàng tạp hóa ngoại ô cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng.)
  • "Suburban real estate markets are booming." (Thị trường bất động sản ngoại ô đang bùng nổ.)

4. Trong văn học và văn hóa:

  • "The suburbs served as a backdrop for the story." (Ngoại ô đóng vai trò là bối cảnh cho câu chuyện.)
  • "Suburban comedies often satirize the perceived monotony of suburban life." (Những bộ phim hài ngoại ô thường mỉa mai sự nhàm chán được coi là đặc trưng của cuộc sống ngoại ô.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "suburban" mà bạn có thể tham khảo:

  • Residential: dân cư
  • Outlying: ngoại vi
  • Rural (but close to the city): nông thôn (gần thành phố)

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "suburban" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ suburban

bite off more than you can chew
to try to do too much, or something that is too difficult
    chew the fat
    (informal)to have a long friendly talk with somebody about something
    • Randall stayed chewing the fat for a while.
    • They met up once a year to chew the fat about the old days.

    Bình luận ()