successive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

successive nghĩa là liên tiếp. Học cách phát âm, sử dụng từ successive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ successive

successiveadjective

liên tiếp

/səkˈsesɪv//səkˈsesɪv/

Từ "successive" có cách phát âm như sau trong tiếng Anh:

  • ˈsuksə·sīv

Phát âm chi tiết:

  • suks - nghe giống như "sucks" nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh âm "s".
  • ə - một âm mũi rất nhẹ, thường được viết tắt là schwa.
  • - nghe giống như "see" nhưng âm "i" ngắn.
  • v - như âm "v" bình thường.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://www.forvo.com/word/successive/) để nghe phát âm chuẩn của từ này do người bản xứ đọc.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ successive trong tiếng Anh

Từ "successive" trong tiếng Anh có nghĩa là "tiếp theo, liên tiếp, lần lượt". Nó thường được dùng để mô tả một chuỗi các thứ xảy ra hoặc xuất hiện theo trình tự, không rời rạc. Dưới đây là cách sử dụng từ "successive" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc hành động liên tiếp:

  • Ví dụ: "He made a successive series of mistakes." (Anh ta mắc một chuỗi các sai lầm liên tiếp.)
  • Ví dụ: "The successive waves crashed against the shore." (Những con sóng liên tiếp đánh vào bờ biển.)
  • Ví dụ: "The company saw successive quarters of growth." (Công ty trải qua các quý tăng trưởng liên tiếp.)

2. Mô tả một chuỗi các đối tượng xuất hiện theo thứ tự:

  • Ví dụ: "The successive buildings in the street looked identical." (Những tòa nhà liên tiếp trên phố trông giống hệt nhau.)
  • Ví dụ: "He pointed to successive pages of the book." (Anh ta chỉ vào các trang liên tiếp trong cuốn sách.)

3. Trong ngữ cảnh toán học (ít phổ biến hơn):

  • "Successive terms" - các số hạng kế tiếp trong một dãy số.

Cách dùng khác và chú ý:

  • Successive cards: (Các lá bài liên tiếp) - Ví dụ: "He drew a successive hand of cards."
  • Successive ministers: (Các bộ trưởng liên tiếp) - Ví dụ: "The government has seen a successive line of ministers resign."

So sánh với các từ liên quan:

  • Sequential: Tương tự như "successive" nhưng thường nhấn mạnh vào một quy trình hoặc thời gian nhất định. (Ví dụ: "sequential steps" - các bước theo trình tự)
  • Consecutive: Tương tự như "successive" nhưng thường dùng để chỉ những thứ liền kề hoặc không có khoảng trống giữa chúng. (Ví dụ: "consecutive days" - các ngày liền)

Tóm lại, "successive" là một từ hữu ích để nhấn mạnh sự liên tiếp và trình tự của một chuỗi các thứ.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi sử dụng từ này trong một câu về công việc, học tập, hay cuộc sống hàng ngày?


Bình luận ()