Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
suck nghĩa là bú, hút; hấp thụ, tiếp thu. Học cách phát âm, sử dụng từ suck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bú, hút, hấp thụ, tiếp thu

Từ "suck" trong tiếng Anh có cách phát âm khá đặc biệt, hơi khác với cách phát âm quen thuộc của nó trong tiếng Việt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách phát âm từ "suck":
Tổng hợp:
Mẹo:
Hy vọng những hướng dẫn này sẽ giúp bạn phát âm từ "suck" một cách chính xác!
Từ "suck" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, đôi khi khá phức tạp. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Đây là phần phức tạp, vì "suck" thường được dùng như một từ thô tục để diễn tả những điều không hay, khó chịu.
Suck (thô tục) - Ý nghĩa: “Thật tệ / Chán ngấy / Không vui”: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, thường dùng để diễn tả sự thất vọng, khó chịu, tức giận hoặc buồn bã.
Suck up (thô tục) - Ý nghĩa: "Thừa phục tầm thường / Bợ đỡ": Dùng để chỉ người cố tình làm ra vẻ thân thiện, phục tùng một cách giả tạo để đạt được lợi ích cá nhân.
Suck at (thô tục) - Ý nghĩa: "Làm rất kém / Chịu thua": Dùng để chỉ việc làm một việc gì đó rất tệ, không đạt được kết quả tốt.
Sucking it (thô tục) - Ý nghĩa: "Cắn răng chịu đựng": Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc khi gặp khó khăn.
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
"Suck" có nhiều nghĩa, nhưng khi sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường mang ý nghĩa tiêu cực và được coi là một từ thô tục. Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này, và luôn xem xét ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp của bạn.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của "suck" hoặc cho bạn một số ví dụ cụ thể hơn không?
The new policy made employees feel demotivated because it:
a) Improved workflow
b) Sucked all their energy
c) Enhanced collaboration
d) Was well-organized
Which of these phrases means "to be very bad at something"?
a) To suck at
b) To excel in
c) To master
d) To dominate
The broken air conditioner _______ the cool air out of the room.
a) Released
b) Sucked
c) Trapped
d) Generated
Choose the correct idiom:
a) "Don’t cry over spilled milk."
b) "Suck it up and move on."
c) "Burn the midnight oil."
d) "Hit the nail on the head."
The project failed because the team:
a) Lacked resources
b) Sucked at time management
c) Had a clear strategy
d) Communicated effectively
Original: The movie was so bad that I left halfway.
→ Rewrite using "suck":
Original: His constant complaints ruin the atmosphere.
→ Rewrite using a form of "suck":
Original: The team’s performance was terrible.
→ Rewrite without using "suck":
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()