suffrage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

suffrage nghĩa là quyền bầu cử. Học cách phát âm, sử dụng từ suffrage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ suffrage

suffragenoun

quyền bầu cử

/ˈsʌfrɪdʒ//ˈsʌfrɪdʒ/

Cách phát âm từ "suffrage" trong tiếng Anh như sau:

  • səˈfrɪdʒ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết thứ hai (fridge).

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  • - giống như "su" trong "sun" nhưng ngắn hơn và có âm "uh" ở cuối.
  • ˈfridge - giống như "fridge" (bồn chứa nước) nhưng phát âm theo cách riêng của tiếng Anh.
  • ge - giống như "ge" trong "get".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ suffrage trong tiếng Anh

Từ "suffrage" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến quyền bầu cử và sự đấu tranh để có được quyền đó. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và các sắc thái khác:

1. Quyền bầu cử (The right to vote):

  • Định nghĩa: "Suffrage" thường được dùng để chỉ quyền bầu cử, tức là quyền của công dân để tham gia vào việc lựa chọn các nhà lãnh đạo và đưa ra quyết định chính trị thông qua việc bỏ phiếu.
  • Ví dụ:
    • "The women's suffrage movement fought for decades to gain the right to vote." (Phong trào nữ quyền đấu tranh trong nhiều thập kỷ để giành quyền bầu cử.)
    • "Voting rights are a fundamental element of democracy and suffrage." (Quyền bầu cử là một yếu tố cơ bản của dân chủ và quyền bầu cử.)
    • "Universal suffrage ensures that all eligible citizens have a voice in government." (Quyền bầu cử phổ quát đảm bảo rằng tất cả công dân đủ điều kiện đều có tiếng nói trong chính phủ.)

2. Sự đấu tranh cho quyền bầu cử (The struggle for the right to vote):

  • Định nghĩa: "Suffrage" cũng có thể dùng để chỉ sự đấu tranh, nỗ lực, hoặc phong trào nhằm giành được quyền bầu cử, đặc biệt là cho những nhóm người bị hạn chế hoặc không được phép bỏ phiếu.
  • Ví dụ:
    • "The suffrage movement of the 19th century was incredibly difficult and dangerous." (Phong trào quyền bầu cử thế kỷ 19 vô cùng khó khăn và nguy hiểm.)
    • "The struggle for suffrage continues in many countries today." (Sự đấu tranh cho quyền bầu cử vẫn tiếp tục ở nhiều quốc gia ngày nay.)

3. (Ít phổ biến hơn) Sự chịu đựng hoặc đau khổ (Endurance or suffering):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "suffrage" có thể được sử dụng theo nghĩa đen là sự chịu đựng hoặc đau khổ (của một người hoặc nhóm người). Đây là ý nghĩa gốc của từ, xuất phát từ từ Latinh "suffragium" có nghĩa là "vận động hoặc ủng hộ".
  • Ví dụ: (Ví dụ này ít dùng và thường cần giải thích ngữ cảnh) "He endured much suffering in his suffrage through the war." (Anh ấy đã phải chịu đựng rất nhiều đau khổ trong quá trình phục vụ trong thời chiến - đây là cách sử dụng ít phổ biến và cần được giải thích.)

Tổng kết:

  • Trong hầu hết các trường hợp, "suffrage" sẽ ám chỉ quyền bầu cử hoặc sự đấu tranh để giành quyền bầu cử.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các bài viết và tài liệu tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "suffrage" không?


Bình luận ()