sunglasses là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sunglasses nghĩa là kính mát, kính râm. Học cách phát âm, sử dụng từ sunglasses qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sunglasses

sunglassesnoun

kính mát, kính râm

/ˈsʌnˌɡlɑːsɪz/
Định nghĩa & cách phát âm từ sunglasses

Phát âm từ "sunglasses" trong tiếng Anh như sau:

  • sung: /sʌŋ/ (như "sung" trong "sung a song")
  • gles: /ɡlɛz/ (như "glaze" nhưng ngắn hơn và kết thúc bằng âm "z")
  • sunglasses: /sʌŋɡlɛz/ (nối hai âm lại)

Cách phát âm chi tiết hơn:

  • s trong "sung" phát âm là "s" quen thuộc.
  • u trong "sung" phát âm là "ʌ" (âm "u" hơi ngắn và hơi tròn)
  • n trong "sung" phát âm là "n" quen thuộc.
  • g trong "glasses" phát âm là "g" quen thuộc.
  • l trong "glasses" phát âm là "l" quen thuộc.
  • e trong "glasses" phát âm là "ɛ" (âm "e" như trong "bed")
  • z trong "sunglasses" phát âm là "z" quen thuộc (như "zoo")

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo hoặc Google Translate để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sunglasses trong tiếng Anh

Từ "sunglasses" trong tiếng Anh có nghĩa là kính râm. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Cách dùng cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Đây là cách dùng phổ biến nhất.
    • "I need a pair of sunglasses for the beach." (Tôi cần một cặp kính râm để đi biển.)
    • "She's wearing stylish sunglasses." (Cô ấy đang đeo kính râm phong cách.)
    • "Sunglasses protect your eyes from the sun." (Kính râm bảo vệ mắt bạn khỏi ánh nắng mặt trời.)

2. Cấu trúc câu:

  • "Put on your sunglasses": Đeo kính râm lên.
  • "I’m going to buy some sunglasses": Tôi định mua một vài chiếc kính râm.
  • "These sunglasses are very expensive": Những chiếc kính râm này rất đắt.
  • "He took off his sunglasses": Anh ấy cởi kính râm ra.

3. Từ đồng nghĩa:

  • shades: (Thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng nói)
  • spectacles: (Thường dùng cho kính gọng, kính cận, kính áp tròng)

4. Ví dụ trong ngữ cảnh khác:

  • "Sunglasses are a summer essential." (Kính râm là một vật dụng cần thiết vào mùa hè.)
  • "She has a collection of vintage sunglasses." (Cô ấy có một bộ sưu tập kính râm cổ.)

Lưu ý:

  • "Sunglasses" là một danh từ số nhiều.
  • Khi nói, người ta thường dùng từ "shades" thay vì "sunglasses," đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "sunglasses" trong tiếng Anh!


Bình luận ()