Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sunny nghĩa là có nắng. Học cách phát âm, sử dụng từ sunny qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
có nắng

Từ "sunny" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng thể, phát âm "sunny" nghe như: sú-ni (nhấn vào âm "sú").
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sunny" trong tiếng Anh có nghĩa là nắng, có nắng, tươi sáng, rộn ràng. Nó mô tả một ngày hoặc một khu vực có nhiều ánh sáng mặt trời. Dưới đây là cách sử dụng từ "sunny" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Dạng khác của "sunny":
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sunny" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?
The weather forecast predicts a _________ day tomorrow, perfect for our picnic. A. sunny B. sun C. sunlit D. sunshine
Despite the _________ sky, the temperature remained surprisingly low due to the cold wind. A. sunny B. cloudless C. bright D. sun-drenched
We need to find a _________ spot in the garden to plant these roses, as they require at least six hours of direct light. A. sunny B. shaded C. sun-baked D. sun-exposed
The _________ atmosphere in the meeting room helped everyone feel more relaxed and open to new ideas. A. sunny B. cheerful C. bright D. radiant
The _________ hills looked beautiful in the early morning light. A. sunny B. sun-kissed C. sun-drenched D. sun-dried
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()