Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
swim nghĩa là bơi lội. Học cách phát âm, sử dụng từ swim qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bơi lội

Từ "swim" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương:
Bạn có thể nghe phát âm này tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/swim
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi giúp bạn luyện tập phát âm từ "swim" không?
Từ "swim" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, bao gồm:
Ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "swim" trong ngữ cảnh khác không? Hoặc có câu hỏi nào khác về từ này không?
To stay fit, many people ______ regularly.
A) swim
B) run
C) sleep
D) read
Which of these activities require water? (Choose all correct answers).
A) swim
B) hike
C) dive
D) skate
The athlete trained hard to ______ across the English Channel.
A) swim
B) fly
C) walk
D) drive
He wanted to ______ in the lake but forgot his goggles.
A) fish
B) swim
C) surf
D) sail
Fish use their fins to ______, but humans use their limbs.
A) jump
B) swim
C) crawl
D) dig
Original: The dolphins moved gracefully through the water.
Rewrite: The dolphins _______ gracefully through the water.
Original: She enjoys going to the pool for exercise.
Rewrite: She enjoys _______ for exercise.
Original: The river was too shallow for any water activities.
Rewrite: The river was too shallow for anyone to _______ (use a different verb).
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()