swimming là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

swimming nghĩa là sự bơi lội. Học cách phát âm, sử dụng từ swimming qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ swimming

swimmingnoun

sự bơi lội

/ˈswɪmɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ swimming

Từ "swimming" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /ˈswɪmɪŋ/
  • Nguyên âm: /ˈswi-/ phát âm giống như "swim" (bơi lội)
    • /sw/ phát âm giống như "sw" trong "swim"
    • /i/ phát âm "i" ngắn như trong "pin"
  • Dấu phụ âm: /ˈmɪŋ/ phát âm giống như "ming"
    • /m/ phát âm "m"
    • /ɪŋ/ phát âm "ing"

Tổng hợp: swim + ming = swimming

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ swimming trong tiếng Anh

Từ "swimming" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng rất phổ biến, dưới đây là các cách chính và ví dụ minh họa:

1. Dùng như một động từ (verb):

  • Nghĩa chính: Bơi. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.
    • I enjoy swimming in the pool. (Tôi thích bơi trong hồ bơi.)
    • She is a professional swimmer. (Cô ấy là một vận động viên bơi chuyên nghiệp.)
    • Let's go swimming! (Đi bơi thôi!)
  • Dùng để chỉ hành động bơi một cách chung chung:
    • Swimming is a great way to exercise. (Bơi lội là một cách tuyệt vời để tập thể dục.)
    • The children were swimming in the lake. (Trẻ em đang bơi trong hồ.)

2. Dùng như một danh từ (noun):

  • Nghĩa chính: Vận động bơi.
    • Swimming is his favorite sport. (Bơi lội là môn thể thao yêu thích của anh ấy.)
    • He won the swimming competition. (Anh ấy đã thắng cuộc thi bơi.)
  • Nước để bơi: (thường dùng để chỉ hồ bơi hoặc dòng sông/hồ lớn)
    • The swimming pool is very clean. (Hồ bơi rất sạch.)
    • We swam in the river yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã bơi ở sông.)

3. Công thức hình thái:

  • Swimming pool: (Hồ bơi) - Danh từ ghép.
  • Swimmer: (Vận động viên bơi) - Danh từ.
  • Swim: (Bơi) - Động từ nguyên hình. Bạn có thể dùng "swim" để hình thành các thì khác của động từ (ví dụ: swimming, swam, swimming).

Một vài lưu ý:

  • Swimming lessons: Học bơi (học cái bài bơi)
  • Swimming cap: Mũ bơi
  • Swimming goggles: Kính bơi

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "swimming," bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi sử dụng "swimming" trong một câu về thể thao, du lịch, hoặc một chủ đề nào đó?

Luyện tập với từ vựng swimming

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She enjoys __________ in the ocean every morning because it helps her relax.
  2. The hotel has a large __________ pool, but guests prefer the beach nearby.
  3. He trained hard for the marathon by __________ and cycling daily.
  4. After the hike, they cooled off by __________ in the lake.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Regular exercise like __________ improves cardiovascular health.
    a) jogging
    b) swimming
    c) reading
    d) sleeping

  2. The children were excited to try __________ for the first time at summer camp.
    a) diving
    b) swimming
    c) painting
    d) singing

  3. To avoid injuries, beginners should learn proper techniques for __________.
    a) running
    b) swimming
    c) dancing
    d) cooking

  4. The resort offers lessons in snorkeling, kayaking, and __________.
    a) hiking
    b) swimming
    c) archery
    d) surfing

  5. Her doctor recommended low-impact activities like yoga or __________.
    a) weightlifting
    b) swimming
    c) boxing
    d) sprinting


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She loves to swim in the pool every weekend.
    Rewrite: __________

  2. Original: The athlete practices different sports, including swimming.
    Rewrite: __________

  3. Original: The gym has a large pool where members can swim.
    Rewrite (no "swimming"): __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. swimming
  2. swimming
  3. running (nhiễu)
  4. wading (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) jogging, b) swimming
  2. a) diving, b) swimming
  3. b) swimming
  4. d) surfing (nhiễu), b) swimming
  5. b) swimming

Bài 3:

  1. Rewrite: Swimming in the pool every weekend is her favorite activity.
  2. Rewrite: Among the sports the athlete practices is swimming.
  3. Rewrite (no "swimming"): The gym has a large pool for members to exercise in.

Bình luận ()