synchronized swimming là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

synchronized swimming nghĩa là (môn) bơi nghệ thuật. Học cách phát âm, sử dụng từ synchronized swimming qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ synchronized swimming

synchronized swimmingnoun

(môn) bơi nghệ thuật

/ˌsɪnkrənʌɪzd ˈswɪmɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ synchronized swimming

Chào bạn, cách phát âm từ "synchronized swimming" trong tiếng Anh như sau:

  • syn - giống như "sin" trong "sing"
  • chro - giống như "chro" trong "chrome"
  • - giống như "no" trong "no"
  • ˈswim - giống như "swim" (bơi lội)
  • ing - giống như "ing" trong "singing"

Tổng hợp: /sɪnˈkrōʊnɪzd swɪmɪŋ/

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe rõ hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ synchronized swimming trong tiếng Anh

Từ "synchronized swimming" (hay còn gọi là “artistic swimming”) trong tiếng Anh dùng để chỉ một môn thể thao dưới nước kết hợp giữa các yếu tố của thể dục dụng cụ và múa. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Synchronized swimming is a water sport that combines swimming, gymnastics, and dance. Athletes perform routines in synchronized patterns, often set to music. (Synchronized swimming là một môn thể thao dưới nước kết hợp giữa bơi lội, thể dục dụng cụ và múa. Các vận động viên thực hiện các động tác theo nhịp điệu đồng bộ, thường được đặt nền nhạc.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • As a noun (danh từ):

    • “She's training for the synchronized swimming championships.” (Cô ấy đang tập luyện cho giải đấu synchronized swimming.)
    • “Watching the synchronized swimming team was mesmerizing.” (Việc xem đội synchronized swimming thật tuyệt diệu.)
    • “The pool was filled with athletes practicing synchronized swimming routines.” (Hồ bơi đầy ắp các vận động viên tập luyện các động tác synchronized swimming.)
  • As a predicate adjective (tính từ kết hợp):

    • “The performance was a beautiful display of synchronized swimming.” (Bài biểu diễn là một màn trình diễn tuyệt đẹp của synchronized swimming.)

3. Các cụm từ thường dùng với "synchronized swimming":

  • Synchronized swimming team: Đội synchronized swimming
  • Synchronized swimming routine: Bài biểu diễn synchronized swimming
  • Synchronized swimming competition: Giải đấu synchronized swimming
  • Synchronized swimming technique: Kỹ thuật synchronized swimming

4. Lưu ý:

  • "Synchronized swimming" là một môn thể thao khá độc đáo và không phổ biến như bóng đá hoặc bóng rổ. Một số người có thể không biết rõ về nó.
  • Một số nước có những tên gọi khác nhau cho môn này, ví dụ như "artistic swimming."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về synchronized swimming, ví dụ như lịch sử, các kỹ năng, hoặc các giải đấu lớn?

Các từ đồng nghĩa với synchronized swimming


Bình luận ()