tearful là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tearful nghĩa là đầy nước mắt. Học cách phát âm, sử dụng từ tearful qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tearful

tearfuladjective

đầy nước mắt

/ˈtɪəfl//ˈtɪrfl/

Từ "tearful" (khóc lóc, đau lòng) được phát âm như sau:

  • tee-ər-ful

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • tee - giống như chữ "tee" trong chữ viết
  • ər - đuôi "er" thường được phát âm như âm "ər" trong "bird" hoặc "her" (âm ngắn, giống như đang thở ra)
  • ful - giống như chữ "full"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tearful trong tiếng Anh

Từ "tearful" trong tiếng Anh có nghĩa là khóc lóc, buồn bã đến mức có nước mắt. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một tình huống khiến người nghe cảm thấy buồn và nước mắt sắp rơi.

Dưới đây là cách sử dụng "tearful" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • She was tearful after hearing the sad news. (Cô ấy đã khóc lóc sau khi nghe tin buồn.)
  • The child was tearful and clung to his mother. (Trẻ con đang khóc lóc và ôm chặt mẹ.)
  • He looked tearful, as if he were struggling with a difficult emotion. (Anh ta có vẻ khóc lóc, như thể đang vật lộn với một cảm xúc khó khăn.)

2. Mô tả tình huống:

  • The scene was tearful, filled with grief and sadness. (Cảnh tượng đó tràn ngập nỗi buồn và đau khổ.)
  • The movie was tearful and emotional, leaving the audience in tears. (Bộ phim xúc động và cảm động, khiến khán giả khóc nức nở.)
  • He was tearful, unable to hold back his tears. (Anh ta khóc lóc, không thể kìm được nước mắt.)

3. Sử dụng như tính từ để miêu tả trạng thái:

  • A tearful goodbye. (Một lời chia tay khóc lóc.)
  • A tearful letter. (Một lá thư đầy nước mắt.)

Lưu ý:

  • "Tearful" thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường là buồn bã, đau khổ hoặc thương hại.
  • Bạn có thể dùng "tearful" để miêu tả một người hoặc một tình huống, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bạn có thể tham khảo thêm một vài ví dụ khác trong các câu sau:

  • "The news of her lost pet made her tearful." (Tin tức về việc thú cưng của cô ấy mất đi khiến cô ấy khóc lóc.)
  • "He wiped away a tearful smile." (Anh ta lau đi một nụ cười có nước mắt.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tearful" trong tiếng Anh!


Bình luận ()