telltale là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

telltale nghĩa là Telltale. Học cách phát âm, sử dụng từ telltale qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ telltale

telltaleadjective

Telltale

/ˈtelteɪl//ˈtelteɪl/

Từ "telltale" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • tê-lê-tê

Phần gạch đầu dòng (ˈtɛl.ˌteɪl) giúp bạn phân biệt các âm tiết.

  • (tə): Âm "t" theo sau là âm "ə" là âm mũi, giống như âm "ê" trong tiếng Việt nhưng phát ra bằng mũi.
  • (lɛ): Âm "l" thông thường.
  • (tɛ): Âm "t" theo sau là âm "ɛ" là âm "e" ngắn.
  • -ại (ˌteɪl): Âm "a" như trong "father".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ telltale trong tiếng Anh

Từ "telltale" trong tiếng Anh có nghĩa là một người hoặc thứ gì đó luôn tiết lộ hoặc chỉ ra điều gì đó một cách rõ ràng, thường là một bí mật hoặc hành vi sai trái. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một động từ. Dưới đây là cách sử dụng "telltale" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sebagai một tính từ (Adjective):

  • để chỉ một người luôn tiết lộ bí mật:
    • "The rain was a telltale sign that we should take an umbrella." (Những cơn mưa là dấu hiệu telltale cho thấy chúng ta nên mang ô.)
    • "Her guilty expression was a telltale sign that she had been lying." (Biểu hiện tội lỗi của cô ấy là một dấu hiệu telltale rằng cô ấy đã nói dối.)
    • "The dog's wagging tail was a telltale sign of his happiness." (Lông đuôi con chó vẫy là một dấu hiệu telltale cho thấy niềm vui của nó.)

2. Sebagai một động từ (Verb):

  • để chỉ một điều gì đó tiết lộ hoặc chỉ ra điều gì đó:
    • "The silence telltale of her disapproval." (Sự im lặng telltale cho thấy sự phản đối của cô ấy.)
    • "The smear of chocolate on his face telltale of his naughty behavior." (Vết bẩn sáp chocolate trên mặt anh ta telltale hành vi nghịch ngợm của anh ta.)
    • "The landlord's letter telltale the tenants about the rent increase." (Thư của chủ nhà telltale cho người thuê nhà về việc tăng tiền thuê.)

Nguồn gốc của từ "telltale":

Từ "telltale" có nguồn gốc từ từ "tell," mang nghĩa "kể chuyện" hoặc "tiết lộ." Nó liên quan đến việc một thứ gì đó "kể" (tiết lộ) một điều gì đó.

Tóm lại:

"Telltale" là một từ hữu ích để mô tả những thứ hoặc người ta luôn chỉ ra hoặc tiết lộ điều gì đó, thường là điều không nên tiết lộ. Nó mang ý nghĩa về sự rõ ràng và không thể che giấu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "telltale" không?


Bình luận ()