temporarily là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

temporarily nghĩa là tạm. Học cách phát âm, sử dụng từ temporarily qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ temporarily

temporarilyadverb

tạm

/ˈtɛmp(ə)r(ər)ɪli/
Định nghĩa & cách phát âm từ temporarily

Từ "temporarily" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

ˈtem.pər.ə.ri.li

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • tem - phát âm gần giống "tem" trong tiếng Việt (âm "t" nghe hơi tròn hơn)
  • pər - âm "p" + âm "ər" (âm "ər" giống như âm "ơ" trong tiếng Việt, nhưng ngắn và kéo dài hơn một chút)
  • ə - âm mũi (âm không rõ ràng, nghe giống như sự kéo dài âm "ơ" hoặc "a" ở giữa các âm tiết)
  • ri - phát âm giống "ri" trong tiếng Việt.
  • li - phát âm giống "li" trong tiếng Việt.

Mẹo:

  • Bạn có thể chia từ thành các âm tiết nhỏ hơn để dễ dàng phát âm hơn.
  • Thực hành phát âm từng âm tiết riêng lẻ trước khi ghép chúng lại.
  • Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm từ "temporarily" trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn từ người bản xứ. Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=vI2v5o1lSnQ

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ temporarily trong tiếng Anh

Từ "temporarily" (tạm thời) trong tiếng Anh là một từ rất hữu ích để mô tả một tình huống hoặc trạng thái chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Temporarily: có nghĩa là chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cố định, thường là chỉ một vài phút, giờ, ngày, hoặc một thời gian ngắn hơn.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả sự thay đổi tạm thời:

    • "The road is temporarily closed due to construction." (Đường bị đóng tạm thời do công trình xây dựng.)
    • "He is temporarily out of the office on vacation." (Anh ấy đang tạm thời vắng mặt vì nghỉ phép.)
    • "The power outage was temporary; it's back on now." (Tạm ngắt điện chỉ là tạm thời; giờ đã có điện trở lại.)
  • Mô tả tình trạng tạm thời:

    • "She felt temporarily unwell after the flight." (Cô ấy cảm thấy tạm thời không khỏe sau chuyến bay.)
    • "He suffered a temporary loss of memory." (Anh ấy bị mất trí nhớ tạm thời.)
  • Trong các tình huống giao dịch, thuê bao:

    • “We offer a temporary subscription.” (Chúng tôi cung cấp gói đăng ký tạm thời.)
    • "He made a temporary loan from the bank." (Anh ấy vay tiền tạm thời từ ngân hàng.)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Short-term: (ngắn hạn) - thường dùng hơn cho các kế hoạch hoặc dự án.
  • Interim: (gián tạm) - thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, cho đến khi có một giải pháp lâu dài.
  • Transient: (lướt qua, thoáng qua) - thường dùng để mô tả các sự kiện, tình huống hoặc cảm xúc ngắn ngủi.

4. Ví dụ cụ thể hơn:

  • "The dust is temporarily cleared by the rain." (Bụi được dọn tạm thời bởi cơn mưa.)
  • “This is a temporary solution while we work on a permanent one.” (Đây là giải pháp tạm thời trong khi chúng ta đang làm việc trên giải pháp vĩnh viễn.)

5. Lưu ý:

  • "Temporarily" thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không phải là vĩnh viễn.
  • Nên sử dụng "temporarily" khi bạn muốn nói về một khoảng thời gian cụ thể và có thể kết thúc.

Để giúp tôi cung cấp cho bạn thông tin chi tiết và phù hợp hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “temporarily” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài báo, một email, hay chỉ muốn học cách sử dụng từ này một cách tự nhiên hơn?

Luyện tập với từ vựng temporarily

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: temporarily / permanently / occasionally / briefly

  1. Due to the power outage, the office will be closed __________ until repairs are completed.
  2. The museum is __________ closed for renovations but will reopen next month.
  3. She __________ visits her grandparents on weekends, but not every week.
  4. The error in the system was fixed __________, but a long-term solution is still needed.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả đáp án đúng (A, B, C, hoặc D):

  1. The company paused production __________ due to supply chain issues.
    A) temporarily
    B) permanently
    C) indefinitely
    D) instantly

  2. To reduce stress, you should __________ disconnect from work emails.
    A) temporarily
    B) rarely
    C) never
    D) always

  3. The hotel lobby is under construction, so guests must check in __________ at the side entrance.
    A) temporarily
    B) permanently
    C) partially
    D) rarely

  4. His account was suspended __________ after violating the platform’s rules.
    A) temporarily
    B) frequently
    C) forever
    D) accidentally

  5. The road will be __________ closed during the festival, but traffic will return to normal afterward.
    A) temporarily
    B) completely
    C) briefly
    D) annually


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc (nếu có):

  1. "The store is closed for a short time while they restock shelves." (temporarily)
  2. "The server will be down for maintenance soon, but not for long." (temporarily)
  3. "The meeting was postponed for a brief period due to technical issues." (không dùng "temporarily")

Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. temporarily (The office will be closed temporarily until repairs are completed.)
  2. temporarily (The museum is temporarily closed for renovations but will reopen next month.)
  3. occasionally (She occasionally visits her grandparents on weekends, but not every week.)
  4. briefly (The error in the system was fixed briefly, but a long-term solution is still needed.)

Bài 2: Chọn đáp án

  1. A, C (temporarily, indefinitely)
  2. A, B (temporarily, rarely)
  3. A, C (temporarily, partially)
  4. A (temporarily)
  5. A, C (temporarily, briefly)

Bài 3: Viết lại câu

  1. The store is temporarily closed while they restock shelves.
  2. The server will be temporarily down for maintenance soon.
  3. The meeting was postponed for a short time due to technical issues. (hoặc: ...briefly postponed...)

Bình luận ()