Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
temporarily nghĩa là tạm. Học cách phát âm, sử dụng từ temporarily qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tạm

Từ "temporarily" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
ˈtem.pər.ə.ri.li
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "temporarily" (tạm thời) trong tiếng Anh là một từ rất hữu ích để mô tả một tình huống hoặc trạng thái chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:
Mô tả sự thay đổi tạm thời:
Mô tả tình trạng tạm thời:
Trong các tình huống giao dịch, thuê bao:
Để giúp tôi cung cấp cho bạn thông tin chi tiết và phù hợp hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “temporarily” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài báo, một email, hay chỉ muốn học cách sử dụng từ này một cách tự nhiên hơn?
Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: temporarily / permanently / occasionally / briefly
Chọn tất cả đáp án đúng (A, B, C, hoặc D):
The company paused production __________ due to supply chain issues.
A) temporarily
B) permanently
C) indefinitely
D) instantly
To reduce stress, you should __________ disconnect from work emails.
A) temporarily
B) rarely
C) never
D) always
The hotel lobby is under construction, so guests must check in __________ at the side entrance.
A) temporarily
B) permanently
C) partially
D) rarely
His account was suspended __________ after violating the platform’s rules.
A) temporarily
B) frequently
C) forever
D) accidentally
The road will be __________ closed during the festival, but traffic will return to normal afterward.
A) temporarily
B) completely
C) briefly
D) annually
Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc (nếu có):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()