tenterhooks là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tenterhooks nghĩa là Tenterhooks. Học cách phát âm, sử dụng từ tenterhooks qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tenterhooks

tenterhooksnoun

Tenterhooks

/ˈtentəhʊks//ˈtentərhʊks/

Việc phát âm từ "tenterhooks" có thể hơi khó, nhưng đây là hướng dẫn để bạn có thể phát âm nó gần đúng nhất:

  • TEN - Phát âm như từ "ten" (số mười).
  • ter - Phát âm như từ "ter" trong tiếng Anh (nhưng ngắn hơn một chút và rõ ràng hơn).
  • hooks - Phát âm như từ "hooks" (cọc câu).

Tổng hợp:

ˈtɛntərˌhuks

Trong đó:

  • ˈtɛntər - Phần này nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
  • ˌhuks - Phần này phát âm nhẹ hơn.

Mẹo:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tenterhooks trong tiếng Anh

Từ "tenterhooks" trong tiếng Anh là một từ láy rất thú vị và có nghĩa khá cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ này và ý nghĩa của nó:

1. Nghĩa đen:

  • Tenterhooks là những móc đỗ dùng để treo vải sợi trong quá trình là, đặc biệt là trong các nhà máy dệt vải truyền thống. Vải sẽ được treo lên những móc này để khô và làm thẳng.

2. Nghĩa bóng (Sử dụng phổ biến hơn):

  • Tenterhooks nghĩa là những điểm hấp dẫn, những chi tiết gây tò mò, những yếu tố khiến người ta muốn tìm hiểu thêm. Nó thường được dùng để mô tả những phần trong một câu chuyện, bài nói, bài viết, hoặc thậm chí một cuộc trò chuyện mà khiến người nghe/đọc bị cuốn hút và muốn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Ví dụ sử dụng:

  • "The novel was full of tenterhooks, leaving me constantly wondering what would happen next." (Cuốn tiểu thuyết này đầy những điểm gây tò mò, khiến tôi liên tục tò mò về điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)
  • "His speech was filled with tenterhooks, dropping just enough hints to keep the audience engaged." (Bài phát biểu của ông ấy đầy những gợi ý gây tò mò, khiến khán giả luôn tham gia.)
  • "The mystery novel had several tenterhooks that kept me guessing until the very end." (Truyện trinh thám này có vài điểm gây tò mò khiến tôi đoán mò đến tận cuối cùng.)

Tổng kết:

"Tenterhooks" mô tả những yếu tố nhỏ nhưng rất hiệu quả trong việc giữ sự chú ý và khơi gợi sự tò mò của người nghe/đọc. Nó mang lại cảm giác như là "móc" treo vải, giữ người ta ở lại và muốn tìm hiểu thêm.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tenterhooks"!

Thành ngữ của từ tenterhooks

(be) on tenterhooks
(to be) very anxious or excited while you are waiting to find out something or see what will happen
  • I've been on tenterhooks all week waiting for the results.

Bình luận ()