thinkable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

thinkable nghĩa là có thể suy nghĩ. Học cách phát âm, sử dụng từ thinkable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ thinkable

thinkableadjective

có thể suy nghĩ

/ˈθɪŋkəbl//ˈθɪŋkəbl/

Cách phát âm từ "thinkable" trong tiếng Anh như sau:

/ˈθɪŋk.əbəl/

Phần chia nhỏ như sau:

  • Think: /θɪŋk/ (âm "th" như "thin", "he" hoặc "thank")
  • able: /əbəl/ (âm "a" ngắn như "about", "table")

Lưu ý:

  • Phần "th" trong "think" là âm "th" răng cưa (th) nhé.
  • Phần "ə" (ơ mũi) trong "thinkable" là âm mũi, hãy thử chỉ mũi ra khi phát âm.

Bạn có thể tìm thêm các đoạn phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ thinkable trong tiếng Anh

Từ "thinkable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể xảy ra, có khả năng xảy ra, hoặc có thể tưởng tượng được. Nó thường được sử dụng để diễn tả một tình huống, hành động hoặc ý tưởng là hợp lý hoặc không quá xa vời.

Dưới đây là cách sử dụng từ "thinkable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả khả năng xảy ra:

  • "It’s thinkable that he might retire soon." (Có thể tưởng tượng ra rằng anh ấy có thể nghỉ hưu sớm.)
  • "Given the current economic climate, it's thinkable that businesses will face more difficulties." (Với tình hình kinh tế hiện tại, có thể xảy ra các doanh nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn hơn.)
  • "While unlikely, it’s thinkable that they might strike." (Mặc dù khó xảy ra, nhưng có thể họ sẽ đình công.)

2. Diễn tả sự hợp lý của một ý tưởng hoặc hành động:

  • “His decision to sell the house is thinkable given the rising property taxes.” (Quyết định bán nhà của anh ấy là hợp lý khi xét đến việc tăng thuế bất động sản.)
  • "It’s thinkable to spend hours scrolling through social media." (Việc dành hàng giờ để cuộn trang qua mạng xã hội là có thể xảy ra, có lý do.)

3. Diễn tả sự dễ hình dung:

  • "It’s thinkable to picture them living a quiet life on a tropical island." (Có thể tưởng tượng ra họ sống một cuộc sống yên bình trên một hòn đảo nhiệt đới.)

Lưu ý:

  • "Thinkable" là dạng tính từ của "think", vì vậy nó thường đi với danh từ hoặc cụm danh từ.
  • "thinkable" thường được sử dụng để diễn tả một khả năng hoặc ý tưởng thuộc về phạm trù "có thể" chứ không phải "chắc chắn".

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "thinkable" trên các nguồn sau:

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào của từ "thinkable" không?


Bình luận ()