till là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

till nghĩa là cho đến khi. Học cách phát âm, sử dụng từ till qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ till

tillconjunction, preposition

cho đến khi

/tɪl//tɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ till

Từ "till" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Till (thể chính thức, nghĩa là "cho đến", "đến"):

  • Phát âm: /tɪl/ (giống như "til" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn)
  • Ví dụ:
    • "I'll wait for you till you arrive." (Tôi sẽ đợi bạn cho đến khi bạn đến.)

2. Till (thể không chính thức, nghĩa là "cày", "trồng"):

  • Phát âm: /tɜːl/ (âm "t" kéo dài và nghe giống như "terl")
  • Ví dụ:
    • "He spent the morning tilling the garden." (Anh ấy dành buổi sáng để cày ruộng.)

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, "till" được sử dụng thường xuyên hơn là "until". Tuy nhiên, "till" vẫn được coi là một từ trang trọng hơn.
  • Khi bạn muốn nói về việc "cày" hoặc "trồng" đất, hãy sử dụng phát âm /tɜːl/.

Để luyện tập, bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ "till" trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ till trong tiếng Anh

Từ "till" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, khá phức tạp và dễ nhầm lẫn với "until". Trong ngữ cảnh, nó có thể có nghĩa là:

1. Till (verb - động từ):

  • Nghĩa 1: Cày, cào đất (đặc biệt trong nông nghiệp): Đây là nghĩa phổ biến và lâu đời nhất của "till".
    • Example: “The farmer tilled the field before planting the seeds.” (Người nông dân cày đất trước khi gieo hạt.)
  • Nghĩa 2: (Ít dùng hơn) Nuôi dưỡng, nuôi dưỡng để phát triển:
    • Example: “The gardener tilled the soil to make it rich for the plants.” (Người làm vườn cào đất để làm cho đất trở nên giàu dinh dưỡng cho cây trồng.)
  • Nghĩa 3: (Ít dùng hơn) Đến (trong các khu vực như đầm lầy, khu vực có tường chắn): Thường dùng trong các câu lệnh, hướng dẫn.
    • Example: “Go till the edge of the marsh.” (Đi đến mép đầm lầy.)
    • Example:Till the wall and give it a push.” (Cào tường và đẩy nó.)

2. Till (preposition - giới từ):

  • Nghĩa 1: Cho đến (thay thế "until"): Đây là cách sử dụng biến thể của "till" mà nhiều người dùng hiện đại sử dụng, và nó ngày càng phổ biến hơn.
    • Example: “I will work till tomorrow.” (Tôi sẽ làm việc cho đến tận ngày mai.) - Thay vì: "I will work until tomorrow."
    • Example: “She studied till late at night.” (Cô ấy học tập cho đến tận khuya.) - Thay vì: "She studied until late at night."
    • Lưu ý: Sử dụng "till" với "until" thường nghe trang trọng và cổ điển hơn.

Tóm tắt sự khác biệt chính:

Từ Nghĩa Ví dụ
Until Cho đến, đến lúc I will wait until tomorrow.
Till (verb - động từ) Cày đất, nuôi dưỡng, đến He tilled the garden.
Till (preposition - giới từ) Cho đến (thay "until") I’ll work till 5 pm.

Lưu ý quan trọng:

  • Do sự nhầm lẫn dễ xảy ra, nhiều người dùng hiện đại vẫn sử dụng "until" thay vì "till" trong trường hợp “cho đến”.
  • Trong văn viết trang trọng, "till" (giới từ) dùng để thay thế "until" có thể được chấp nhận.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, "until" thường được ưu tiên hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ và so sánh với "until" nhé! Jeśli bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với till


Bình luận ()