tombola là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tombola nghĩa là bia mộ. Học cách phát âm, sử dụng từ tombola qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tombola

tombolanoun

bia mộ

/tɒmˈbəʊlə//tɑːmˈbəʊlə/

Từ "tombola" trong tiếng Ý (và cũng được sử dụng trong tiếng Anh) có cách phát âm như sau:

tôm-boh-lah

  • tôm: Phát âm giống như "tom" trong "Tom Cruise"
  • boh: Phát âm giống như "bo" trong "boy"
  • lah: Phát âm giống như "la" trong "la la la"

Bạn có thể dễ dàng tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tombola trong tiếng Anh

Từ "tombola" trong tiếng Anh có nghĩa là một buổi xổ số (hoặc bốc thăm) thường được tổ chức trong các sự kiện, hội chợ, hoặc các buổi gây quỹ. Nó có nguồn gốc từ Ý. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể:

1. Định nghĩa:

  • Tombola: A raffle or draw in which people buy tickets to win prizes. (Một buổi xổ số, bốc thăm, trong đó mọi người mua vé để có cơ hội trúng thưởng.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • "The charity held a tombola at the fair to raise money." (Hội từ thiện đã tổ chức một buổi xổ số tại hội chợ để gây quỹ.)
  • "I bought a few tickets in the tombola, hoping to win the hamper." (Tôi mua một vài vé trong buổi xổ số, hy vọng trúng giỏ quà.)
  • "The tombola was very popular, with lots of people buying tickets." (Buổi xổ số rất phổ biến, có rất nhiều người mua vé.)
  • "They sold tickets for £1 each, and the prizes were donated by local businesses." (Vé mỗi chiếc giá 1 bảng, và các giải thưởng được các doanh nghiệp địa phương quyên góp.)

3. Điểm đặc biệt:

  • "Tombola" thường được sử dụng trong ngữ cảnh gây quỹ hoặc vui chơi giải trí. Nó không phổ biến bằng những hình thức xổ số truyền thống như lottery.
  • Thường đi kèm với các giải thưởng hấp dẫn. Các giải thưởng trong "tombola" thường là những giỏ quà, hàng hóa, hoặc dịch vụ do các doanh nghiệp hoặc cá nhân đóng góp.

4. Ví dụ khác:

  • "It was a fun tombola – we didn’t win anything, but it was great to support the local community." (Đó là một buổi xổ số vui vẻ - chúng tôi không trúng thưởng gì, nhưng việc hỗ trợ cộng đồng địa phương rất tuyệt.)

Tóm lại: "Tombola" là một cách gọi cho một buổi xổ số/bốc thăm, thường được tổ chức để gây quỹ hay vui chơi giải trí.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về khía cạnh nào của từ này không?

Các từ đồng nghĩa với tombola


Bình luận ()