trailblazer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

trailblazer nghĩa là tiên phong. Học cách phát âm, sử dụng từ trailblazer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ trailblazer

trailblazernoun

tiên phong

/ˈtreɪlbleɪzə(r)//ˈtreɪlbleɪzər/

Từ "trailblazer" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈtreɪlbلەʒər

Phát âm chi tiết:

  • ˈtreɪl: /treɪl/ - nghe như "tray" (giỏ) + "il" (âm cuối của "will")
  • blazeɪ: /bleɪz/ - nghe như "bleigh" (thọng nhẹ)
  • ər: /ər/ - âm mũi, giống như "er" trong "her"

Tổng hợp: Tray-il-bleigh-er

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ trailblazer trong tiếng Anh

Từ "trailblazer" trong tiếng Anh có nghĩa là "người mở đường", "người đi đầu" hoặc "người tiên phong". Nó được sử dụng để chỉ một người có những hành động hoặc thành tựu đột phá, mở ra con đường cho người khác theo sau.

Đây là cách sử dụng từ "trailblazer" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả người có thành tựu đột phá:

  • Ví dụ: "Marie Curie was a true trailblazer in the field of radioactivity research." (Marie Curie là một người tiên phong thực sự trong lĩnh vực nghiên cứu phóng xạ.)
  • Giải thích: Ở đây, "trailblazer" được dùng để nhấn mạnh rằng Marie Curie đã tạo ra một con đường mới cho các nhà khoa học khác theo đuổi nghiên cứu về phóng xạ.
  • Ví dụ khác: "As a female CEO, she’s a trailblazer for women in business." (Là một CEO nữ, cô ấy là một người mở đường cho phụ nữ trong lĩnh vực kinh doanh.)

2. Mô tả hành động hoặc cách làm mới:

  • Ví dụ: "The company's innovative marketing campaign was a trailblazer for the industry." (Chiến dịch marketing sáng tạo của công ty là một bước đột phá cho ngành.)
  • Giải thích: Ở đây, "trailblazer" không chỉ ám chỉ một cá nhân mà còn ám chỉ một phương pháp hoặc cách tiếp cận mới.

3. Sử dụng như tính từ:

  • Ví dụ: "She's a trailblazing artist known for her unconventional style." (Cô ấy là một nghệ sĩ tiên phong, nổi tiếng với phong cách không thông thường của mình.)
  • Giải thích: Ở đây, "trailblazing" được sử dụng để mô tả một người có phong cách hoặc cách làm khác biệt và đột phá.

4. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Become a trailblazer: Trở thành một người mở đường.
  • Trailblazing innovation: Đổi mới sáng tạo.
  • Trailblazer in technology: Tiên phong trong công nghệ.

Tóm lại, "trailblazer" là một từ mạnh mẽ để mô tả những người hoặc hành động đã tạo ra sự thay đổi và mở ra con đường cho tương lai.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một loại ngữ cảnh cụ thể (như chính trị, khoa học, nghệ thuật) hay muốn tôi cho bạn thêm nhiều ví dụ khác?


Bình luận ()