trendsetter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

trendsetter nghĩa là Trendsetter. Học cách phát âm, sử dụng từ trendsetter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ trendsetter

trendsetternoun

Trendsetter

/ˈtrendsetə(r)//ˈtrendsetər/

Từ "trendsetter" (người đi trước thời thế, người tạo xu hướng) được phát âm như sau:

  • trend: /trɛnd/ (âm "tr" giống như "try" nhưng ngắn hơn, "end" phát âm giống như "end" trong "endless")
  • set: /sɛt/ (âm "set" giống như "set" trong "set fire")
  • ter: /tɜːr/ (âm "ter" giống như "ter" trong "term")

Kết hợp lại: /trɛndˈsɛt.ər/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ trendsetter trong tiếng Anh

Từ "trendsetter" trong tiếng Anh có nghĩa là người đi đầu, người tạo ra xu hướng, người tiên phong trong việc làm gì đó, thường là thời trang, âm nhạc, văn hóa hoặc công nghệ. Họ là những người có ảnh hưởng đến cách mọi người khác hành xử hoặc thích những thứ gì.

Dưới đây là cách sử dụng từ "trendsetter" với các ví dụ cụ thể:

1. Trong lĩnh vực thời trang:

  • "She's a trendsetter in the fashion world, always setting the latest styles." (Cô ấy là người đi đầu trong ngành thời trang, luôn đặt ra những xu hướng mới nhất.)
  • "The young designer quickly became a trendsetter with her innovative and edgy clothing." (Nhà thiết kế trẻ nhanh chóng trở thành người tạo xu hướng với những bộ quần áo sáng tạo và táo bạo của mình.)

2. Trong lĩnh vực âm nhạc:

  • "Beyoncé has been a trendsetter in music videos, pushing the boundaries of creativity." (Beyoncé là người đi đầu trong các video âm nhạc, phá vỡ những giới hạn của sự sáng tạo.)
  • "He’s a trendsetter when it comes to hip-hop, constantly experimenting with new sounds and styles." (Anh ấy là người tạo xu hướng trong dòng nhạc hip-hop, liên tục thử nghiệm với những âm thanh và phong cách mới.)

3. Trong lĩnh vực công nghệ:

  • “Elon Musk is a trendsetter in the electric vehicle industry, pushing for innovation and accelerating the transition to sustainable transportation.” (Elon Musk là người đi đầu trong ngành xe điện, thúc đẩy sự đổi mới và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang giao thông bền vững.)

4. Trong văn hóa, xã hội:

  • “She’s a trendsetter when it comes to social media, influencing millions of followers with her posts.” (Cô ấy là người đi đầu trên mạng xã hội, ảnh hưởng đến hàng triệu người theo dõi bằng những bài đăng của mình.)

Lưu ý:

  • "Trendsetter" thường được sử dụng để mô tả những người có tầm ảnh hưởng lớn và thường là người tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự sáng tạo, độc đáo và khả năng định hình xu hướng.

Bạn có thể sử dụng từ "trendsetter" khi muốn nhấn mạnh vai trò của một người trong việc tạo ra hoặc thúc đẩy một xu hướng mới.

Chúc bạn sử dụng từ "trendsetter" thành thạo!


Bình luận ()