Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
trendsetter nghĩa là Trendsetter. Học cách phát âm, sử dụng từ trendsetter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Trendsetter
Từ "trendsetter" (người đi trước thời thế, người tạo xu hướng) được phát âm như sau:
Kết hợp lại: /trɛndˈsɛt.ər/
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "trendsetter" trong tiếng Anh có nghĩa là người đi đầu, người tạo ra xu hướng, người tiên phong trong việc làm gì đó, thường là thời trang, âm nhạc, văn hóa hoặc công nghệ. Họ là những người có ảnh hưởng đến cách mọi người khác hành xử hoặc thích những thứ gì.
Dưới đây là cách sử dụng từ "trendsetter" với các ví dụ cụ thể:
Lưu ý:
Bạn có thể sử dụng từ "trendsetter" khi muốn nhấn mạnh vai trò của một người trong việc tạo ra hoặc thúc đẩy một xu hướng mới.
Chúc bạn sử dụng từ "trendsetter" thành thạo!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()