tranquillize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tranquillize nghĩa là yên tĩnh. Học cách phát âm, sử dụng từ tranquillize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tranquillize

tranquillizeverb

yên tĩnh

/ˈtræŋkwəlaɪz//ˈtræŋkwəlaɪz/

Từ "tranquillize" (an), cách phát âm như sau:

  • tran - như âm "tran" trong "transplant" (cấy ghép)
  • kwil - như âm "quil" trong "quilt" (chăn)
  • ize - như âm "ize" ở cuối từ "realize" (thực hiện)

Tổng hợp: tran-kwil-ize

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tranquillize trong tiếng Anh

Từ "tranquillize" trong tiếng Anh có nghĩa là làm dịu, xoa dịu, làm yên tĩnh hoặc khiến ai đó cảm thấy bình tĩnh, thư thái. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Làm dịu (someone):

  • Mục đích: Giúp ai đó giảm bớt căng thẳng, lo lắng, sợ hãi hoặc đau khổ.
  • Ví dụ:
    • "The soft music helped to tranquilize the anxious guests." (Âm nhạc nhẹ nhàng đã giúp xoa dịu những khách mời lo lắng.)
    • "The doctor prescribed a sedative to tranquilize her before the surgery." (Bác sĩ kê thuốc an thần để giúp cô bình tĩnh trước phẫu thuật.)
    • "A warm embrace can tranquilize a crying baby." (Một cái ôm ấm áp có thể làm dịu một đứa trẻ đang khóc.)

2. Làm yên tĩnh (a place):

  • Mục đích: Tạo ra một môi trường yên tĩnh, thư thái.
  • Ví dụ:
    • "The gardener used chamomile to tranquilize the garden, making it a peaceful retreat." (Người làm vườn đã sử dụng hoa cúc tây để làm yên tĩnh khu vườn, biến nó thành một nơi trú ẩn thanh bình.)
    • "A dimly lit room with essential oils can tranquilize the space." (Một căn phòng được chiếu sáng mờ với tinh dầu có thể làm yên tĩnh không gian.)

3. Làm cho (something) trở nên dịu dàng:

  • Mục đích: Làm cho một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc trở nên ít gay gắt, căng thẳng hơn.
  • Ví dụ:
    • "The announcement was meant to tranquilize the investors, assuring them that the company was stable." (Thông báo được đưa ra nhằm xoa dịu các nhà đầu tư, trấn an họ rằng công ty đang ổn định.)

Lưu ý:

  • "Tranquillize" thường được sử dụng để diễn tả một tác động lâu dài, mang tính chất xoa dịu sâu sắc hơn so với các từ như "calm" (ổn định) hoặc "relax" (thoải mái).
  • Từ này có xu hướng được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe tinh thần, cảm xúc hoặc môi trường xung quanh.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tranquillize"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()