troupe là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

troupe nghĩa là Troupe. Học cách phát âm, sử dụng từ troupe qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ troupe

troupenoun

Troupe

/truːp//truːp/

Từ "troupe" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈtro͞op

Phần phát âm này có thể được chia thành các âm tiết nhỏ:

  1. tro - nghe giống như "tro" trong từ "trophy"
  2. pe - nghe giống như "pe" trong từ "pen"

Lưu ý:

  • Giọng điệu nên cao hơn ở phần đầu và giảm dần ở phần cuối.
  • Âm "oo" nghe giống như âm trong "food".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ troupe trong tiếng Anh

Từ "troupe" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm nghệ sĩ, thường là các nghệ sĩ biểu diễn như diễn viên, ca sĩ, vũ công, hoặc người đóng kịch, thường đi theo một chương trình hoặc buổi biểu diễn cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa chung:

  • A group of performers: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ: "The circus troupe traveled across Europe." (Bộ diễn viên xiếc đi khắp châu Âu.)
  • A group of people employed to perform together: Nhấn mạnh vào việc họ được thuê để biểu diễn chung. Ví dụ: "The theater troupe is rehearsing for the upcoming play." (Bộ diễn viên kịch đang tập luyện cho vở kịch sắp tới.)

2. Các trường hợp sử dụng cụ thể:

  • Xiếc: "The Lion King has a spectacular troupe of acrobats." (Vở The Lion King có một đoàn xiếc tuyệt vời.)
  • Kịch: "The Shakespearean troupe brought a taste of the past to the modern stage." (Bộ diễn viên Shakespeare đã mang đến một chút hương vị của quá khứ cho sân khấu hiện đại.)
  • Ca nhạc: "The band's troupe of dancers added to the energy of the concert." (Đoàn vũ công của ban nhạc đã góp phần làm tăng thêm năng lượng cho buổi hòa nhạc.)
  • Dược thuật: Trong những trường hợp ít phổ biến hơn, "troupe" có thể được sử dụng để chỉ một nhóm các bác sĩ, y tá, hoặc nhân viên y tế làm việc cùng nhau trong một bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

3. Một số cụm từ liên quan:

  • Traveling troupe: Đoàn diễn viên đi theo.
  • Circus troupe: Đoàn diễn viên xiếc.
  • Theatre troupe: Đoàn diễn viên kịch.
  • A small troupe: Một nhóm nhỏ diễn viên.

4. Ví dụ trong câu:

  • "The troupe rehearsed tirelessly for weeks before the show." (Đoàn diễn viên đã tập luyện không ngừng trong nhiều tuần trước buổi biểu diễn.)
  • “She joined a troupe of traveling musicians.” (Cô ấy tham gia một đoàn nhạc sĩ đi du lịch.)
  • “The troupe was comprised of talented dancers and singers.” (Đoàn diễn viên bao gồm những vũ công và ca sĩ tài năng.)

Tóm lại: "Troupe" thường được sử dụng để chỉ một nhóm nghệ sĩ chuyên nghiệp biểu diễn cùng nhau trong một chương trình hoặc buổi biểu diễn cụ thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()