trousers là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

trousers nghĩa là quần. Học cách phát âm, sử dụng từ trousers qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ trousers

trousersnoun

quần

/ˈtraʊzəz/
Định nghĩa & cách phát âm từ trousers

Từ "trousers" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • /troʊˈɜːrz/

    • /troʊ/: phát âm giống như "tro" trong từ "trophy" hoặc "trombone".
    • /ˈɜːrz/: phát âm "urz" theo cách nhấn mạnh, với âm "ur" ngắn giống như "fur" nhưng không có âm "f".

Bạn có thể tìm thêm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ trousers trong tiếng Anh

Từ "trousers" trong tiếng Anh có nghĩa là "quần dài" (nam hoặc nữ). Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Nghĩa chính:

  • Quần dài: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "trousers". Ví dụ: "I need to buy some new trousers." (Tôi cần mua một đôi quần mới.)

2. Các cách sử dụng cụ thể:

  • Nam: Thường dùng để chỉ quần dài nam, quần âu, quần jeans,...

    • "He's wearing blue trousers." (Anh ấy mặc quần xanh.)
    • "These trousers are too tight." (Những cái quần này hơi chật.)
  • Nữ: Cũng dùng để chỉ quần dài nữ, quần âu, quần jeans,...

    • "She's wearing a beautiful dress with long trousers." (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp với quần dài.)
    • "I prefer trousers to skirts." (Tôi thích quần dài hơn váy.)
  • Tổng quát (không phân biệt giới tính): Trong một số trường hợp, "trousers" có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ loại quần dài nào.

    • "He took off his trousers and sat on the ground." (Anh ấy cởi quần xuống và ngồi xuống đất.)

3. Các cụm từ hay đi kèm với "trousers":

  • Trousers suit: Quần âu (thường mặc trong công việc)
  • Trousers press: Ủi quần (hành động là là quần)
  • Trousers pocket: T карман на штанинах (túi quần)
  • Trousers hem: Eo quần (đoạn quần được may ngắn lại)
  • Trouser leg: Cẳng quần

4. Lưu ý:

  • Ở một số quốc gia nói tiếng Anh (ví dụ: Anh, Úc), từ "trousers" được sử dụng phổ biến hơn "pants" để chỉ loại quần này. Ở Mỹ, người ta thường dùng "pants" hơn. Tuy nhiên, cả hai từ đều có thể hiểu được.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "trousers" không?

Luyện tập với từ vựng trousers

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She folded her new ________ neatly and put them in the wardrobe.
  2. In winter, I prefer wearing thermal ________ to keep my legs warm.
  3. His ________ were too short, so he decided to buy a new pair of jeans.
  4. The tailor adjusted the length of his ________ to fit perfectly.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which item(s) of clothing are typically worn on the lower body?
    a) Trousers
    b) Shirt
    c) Skirt
    d) Sweater

  2. He complained that his new ________ were too tight around the waist.
    a) trousers
    b) shoes
    c) gloves
    d) jacket

  3. For the interview, she chose a formal pair of ________ and a blazer.
    a) shorts
    b) trousers
    c) sandals
    d) socks

  4. In some cultures, wearing ________ made of linen is common in summer.
    a) dresses
    b) hats
    c) trousers
    d) scarves

  5. The uniform policy requires black ________ and a white shirt.
    a) trousers
    b) skirts
    c) T-shirts
    d) shoes


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He put on his pants and went to work.
    Rewrite: ______

  2. Original: The store sells various types of men's legwear.
    Rewrite: ______

  3. Original: Her leggings were ripped during the hike.
    Rewrite: ______


Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. trousers
  2. trousers
  3. pants (nhiễu)
  4. trousers

Bài 2: Chọn đáp án

  1. a) trousers, c) skirt
  2. a) trousers
  3. b) trousers
  4. c) trousers
  5. a) trousers, b) skirts

Bài 3: Viết lại câu

  1. He put on his trousers and went to work.
  2. The store sells various types of men's trousers.
  3. Her hiking pants were ripped during the hike. (Không dùng "trousers")

Bình luận ()