Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
tyre nghĩa là lốp, vỏ xe. Học cách phát âm, sử dụng từ tyre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lốp, vỏ xe

Từ "tyre" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào khu vực và cách diễn giải:
Mẹo để phát âm chính xác:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "tyre" (hay "tire" ở Mỹ) trong tiếng Anh có nghĩa là lốp xe. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý quan trọng:
Ví dụ minh họa để bạn dễ hình dung:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tyre/tire" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Which of the following are parts of a car?
a) Engine
b) Tyre
c) Paddle
d) Steering wheel
The __________ was flat, so we had to call roadside assistance.
a) tyre
b) wheel
c) brake
d) mirror
What should you check regularly for vehicle safety?
a) Tyre tread depth
b) Windshield fluid
c) Seatbelt material
d) Radio volume
The mechanic recommended rotating the __________ every 10,000 km.
a) tires
b) axles
c) batteries
d) headlights
A damaged __________ can lead to poor fuel efficiency.
a) tire (đáp án: tyre cũng đúng)
b) exhaust pipe
c) suspension
d) trunk
Original: "The wheel’s rubber covering was punctured by a nail."
Rewrite: __________
Original: "He inflated the flat rubber part of his bike."
Rewrite: __________
Original: "The car’s round components need alignment."
Rewrite (không dùng "tyre"): __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()