unanswerable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unanswerable nghĩa là không thể trả lời. Học cách phát âm, sử dụng từ unanswerable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unanswerable

unanswerableadjective

không thể trả lời

/ʌnˈɑːnsərəbl//ʌnˈænsərəbl/

Từ "unanswerable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • uhn (như phát âm "n" trong "nun")
  • ˈʌnˌswerəˈbəl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unanswerable trong tiếng Anh

Từ "unanswerable" (không thể trả lời) trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả một điều gì đó mà không thể trả lời hoặc giải thích được. Nó mang ý nghĩa rất mạnh mẽ, cho thấy một vấn đề hoặc câu hỏi vượt quá khả năng hiểu biết hoặc giải quyết của bất kỳ ai.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unanswerable" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Về các câu hỏi/vấn đề triết học:

  • Ví dụ: "The question of consciousness is often considered unanswerable by scientific methods." (Câu hỏi về ý thức thường được coi là không thể trả lời bằng các phương pháp khoa học.)
  • Ý nghĩa: Trong triết học, "unanswerable" thường được dùng để chỉ những câu hỏi hóc búa, siêu hình, liên quan đến bản chất của thực tại, ý thức, hoặc các khái niệm trừu tượng khác – những thứ mà logic và lý trí đơn thuần có thể không đủ để giải đáp.
  • Lưu ý: Thường dùng kèm với từ "philosophically" (về mặt triết học).

2. Về những sự kiện/sự thật khó hiểu:

  • Ví dụ: "The origins of the universe are unanswerable questions for now." (Nguồn gốc của vũ trụ là những câu hỏi không thể trả lời cho chúng ta bây giờ.)
  • Ví dụ: "Some people argue that the meaning of life is unanswerable." (Một số người cho rằng ý nghĩa của cuộc đời là không thể trả lời.)
  • Ý nghĩa: Dùng để chỉ những điều mà không có lời giải thích rõ ràng, có thể do giới hạn của kiến thức, phương pháp nghiên cứu, hoặc đơn giản là bản chất bí ẩn của chúng.

3. Về tình huống/sự kiện không thể giải quyết:

  • Ví dụ: “His silence in the face of such terrible injustice was unanswerable.” (Sự im lặng của anh ta trước sự bất công khủng khiếp đó là không thể biện minh.)
  • Ý nghĩa: Trong ngữ cảnh này, "unanswerable" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô can, sự thiếu trách nhiệm, hoặc sự nhất quán điên cuồng.

4. Sử dụng với tính từ "completely” (hoàn toàn):

  • Ví dụ: “The evidence against him was completely unanswerable.” (Bằng chứng chống lại anh ta là hoàn toàn không thể bác bỏ.)
  • Ý nghĩa: Thêm "completely" làm tăng cường tính chất không thể giải thích, không thể phản bác của điều được mô tả.

Tổng kết:

"Unanswerable" là một từ mạnh mẽ, thường được sử dụng để mô tả những điều vượt quá khả năng hiểu biết hoặc giải quyết của con người. Việc sử dụng nó thường liên quan đến những vấn đề phức tạp và khó khăn, hoặc những sự kiện có tính chất bí ẩn.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn, hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()