uncomplimentary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

uncomplimentary nghĩa là không đồng yếu. Học cách phát âm, sử dụng từ uncomplimentary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ uncomplimentary

uncomplimentaryadjective

không đồng yếu

/ʌnˌkɒmplɪˈmentri//ʌnˌkɑːmplɪˈmentri/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "uncomplimentary" trong tiếng Anh:

/ʌnˈkʌmplɪməri

Phát âm chi tiết:

  • un-: /ʌn/ (giống như "un" trong "under")
  • com-: /kɒm/ (giống như "com" trong "comb")
  • pli-: /pli/ (giống như "pli" trong "pleasure")
  • men-: /məˈneri/ (giống như "member" nhưng ngắn hơn)
  • ta-: /tə/ (giống như "tə" trong "butter")

Tổng hợp: ʌnˈkʌmplɪməri

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ uncomplimentary trong tiếng Anh

Từ "uncomplimentary" trong tiếng Anh có nghĩa là không có lời khen, không tán thưởng, hoặc không hài lòng. Nó thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó hoặc một người khiến bạn cảm thấy không hài lòng hoặc đánh giá thấp. Tuy nhiên, nó mang một sắc thái nhẹ nhàng hơn so với những từ như "displeasing" (không thích) hoặc "unfavorable" (không thuận lợi).

Dưới đây là cách sử dụng từ "uncomplimentary" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động, sự kiện, hoặc tình huống:

  • "The review was largely uncomplimentary towards the new restaurant." (Đánh giá về nhà hàng mới phần lớn không có lời khen.) - Nghĩa là đánh giá không tốt, không hài lòng.
  • "His speech was filled with uncomplimentary comments about the government." (Bài phát biểu của ông ta chứa nhiều lời bình luận không có lời khen về chính phủ.) - Nó ám chỉ lời nói tiêu cực, phê phán.
  • "The weather was uncomplimentary to our picnic plans." (Thời tiết không có lời khen cho kế hoạch picnic của chúng ta.) – Nó có nghĩa là thời tiết xấu, không thuận lợi cho việc picnic.

2. Mô tả người:

  • "She received uncomplimentary remarks from some of the attendees." (Cô ấy nhận được những lời bình luận không có lời khen từ một số người tham dự.) - Nó có nghĩa là họ nói những điều không tốt về cô ấy.
  • “The critic's opinion of the artist was decidedly uncomplimentary.” (Quan điểm của nhà phê bình về nghệ sĩ là rõ ràng không có lời khen.) - Nhà phê bình không đánh giá cao tác phẩm của nghệ sĩ.

3. Sử dụng trong câu hỏi hoặc lời mời:

  • “We are seeking uncomplimentary feedback to help us improve.” (Chúng tôi đang tìm kiếm thái độ hoặc phản hồi tiếp thu phê bình để giúp chúng ta cải thiện.) - Nó có nghĩa là chúng tôi muốn nhận được những lời chỉ trích để có thể phát triển.

Lưu ý:

  • “Uncomplimentary” thường được sử dụng để tránh sử dụng những từ mạnh mẽ hơn như “critical” (phê bình) hoặc “negative” (tiêu cực).
  • Nó có nghĩa là “không có lời khen” nhiều hơn là hẳn là “không tốt”.

Bạn có thể tham khảo thêm một vài ví dụ khác để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này:

  • "The hotel room offered uncomplimentary views of the parking lot." (Phòng khách sạn có tầm nhìn không có lời khen về khu vực đỗ xe.)
  • "The company received uncomplimentary press coverage after the scandal." (Công ty nhận được sự chú ý tiêu cực trong giới truyền thông sau vụ bê bối.)

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()