undemanding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

undemanding nghĩa là không có quyền. Học cách phát âm, sử dụng từ undemanding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ undemanding

undemandingadjective

không có quyền

/ˌʌndɪˈmɑːndɪŋ//ˌʌndɪˈmændɪŋ/

Từ "undemanding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • uhn-DEM-ən-dihng

Phần gạch chân biểu thị âm tiết mạnh nhất.

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể chia từ này thành các phần nhỏ và phát âm từng phần:

  • uhn (giống như "un" trong "under")
  • DEM (giống như "dem" trong "demand")
  • ən (âm "ən" ngắn, giống như "on" nhưng phát âm ngắn hơn)
  • dihng (giống như "ding" với chữ "h" có âm "h" nhẹ)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ undemanding trong tiếng Anh

Từ "undemanding" (ˌʌnˈdemənˌdɪŋ) trong tiếng Anh mô tả một ai hoặc một thứ không đòi hỏi quá nhiều, không cầu kỳ, không khó tính hay quá kiêu kỳ. Nó thường được sử dụng để nói về những người hoặc thứ có tính cách thoải mái, dễ hòa nhập và không đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "undemanding" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • "He's an undemanding husband, happy with simple evenings at home." (Anh ấy là một người chồng không đòi hỏi, hạnh phúc với những buổi tối giản dị ở nhà.) – Nghĩa là anh ta không đòi hỏi những cuộc hẹn hò lãng mạn, những món ăn sang trọng hay những hoạt động phức tạp.
  • "She's an undemanding colleague, easy to work with and never demanding extra hours." (Cô ấy là một đồng nghiệp không đòi hỏi, dễ làm việc và không bao giờ đòi làm thêm giờ.) – Cô ấy không yêu cầu bạn phải làm việc quá sức hoặc tăng ca.
  • "The old gardener was an undemanding man, content with tending his roses." (Người làm vườn già là một người không đòi hỏi, hài lòng với việc chăm sóc hoa hồng của mình.) – Anh ta không đòi hỏi những công cụ làm vườn mới hay những hình thức chăm sóc phức tạp.

2. Mô tả đồ vật/thứ:

  • "The hotel offered undemanding luxury - comfortable beds, clean towels, and good food." (Khách sạn mang đến sự sang trọng không cầu kỳ - giường thoải mái, khăn sạch và đồ ăn ngon.) – Sự sang trọng ở đây không giả tạo hay quá mức, mà chỉ là những tiện nghi cơ bản nhưng tốt.
  • "He prefers undemanding furniture, nothing too ornate or fussy." (Anh ấy thích đồ nội thất không cầu kỳ, không quá tinh xảo hay lộn xộn.) – Anh ta không thích những món đồ trang trí phức tạp hay những thiết kế quá sặc sỡ.

3. Sử dụng với tính chất phủ định (to emphasize the lack of demand):

  • "Unlike some of his colleagues, he's an undemanding manager." (Không giống như một số đồng nghiệp của anh ấy, anh ấy là một người quản lý không đòi hỏi.) – Điều này nhấn mạnh rằng anh ấy không yêu cầu mọi thứ luôn phải hoàn hảo hoặc không quan tâm đến việc thăng chức quá mức.

Tổng kết:

"Undemanding" là một từ hữu ích để diễn tả một thái độ hoặc một thứ không đòi hỏi, không quá cầu kỳ. Nó mang lại cảm giác thoải mái, thư giãn và không có áp lực.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google hoặc trong các từ điển tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.


Bình luận ()