undemonstrative là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

undemonstrative nghĩa là vô lý. Học cách phát âm, sử dụng từ undemonstrative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ undemonstrative

undemonstrativeadjective

vô lý

/ˌʌndɪˈmɒnstrətɪv//ˌʌndɪˈmɑːnstrətɪv/

Từ "undemonstrative" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌʌnˌdemənˈstrəˈtɪv/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  • un-: /ʌn/ (như "un" trong "under")
  • de-: /di/ (giống như "di" trong "did")
  • mon-: /məʊn/ (như "moon" nhưng bỏ "n" cuối)
  • strative: /strəˈtɪv/ (stra-tiv, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)

Tổng hợp: un - de - mon - strative

Bạn có thể tìm các đoạn phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ undemonstrative trong tiếng Anh

Từ "undemonstrative" (ˈʌndɒmˌstrəˈtɪv) trong tiếng Anh có nghĩa là không dễ dàng thể hiện cảm xúc, ý kiến hoặc sự quan tâm của mình một cách rõ ràng. Người có tính cách này thường giữ kín cảm xúc, không khoe khoang thành tích hoặc không bày tỏ sự đồng tình mạnh mẽ.

Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ "undemonstrative" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • He’s an undemonstrative person; you rarely see him show excitement. (Anh ấy là người không dễ thể hiện cảm xúc; hiếm khi bạn thấy anh ấy thể hiện sự phấn khích.)
  • She’s known for her undemonstrative nature, preferring to let her actions speak for themselves. (Cô ấy nổi tiếng với tính cách không dễ thể hiện, thích để hành động nói lên lời.)
  • Despite winning the award, he remained undemonstrative, barely acknowledging the cheering crowd. (Mặc dù giành được giải thưởng, anh vẫn giữ im lặng, hầu như không để ý đến đám đông đang ăn mừng.)

2. Mô tả hành vi:

  • The company’s undemonstrative marketing campaign didn't generate much buzz. (Chiến dịch quảng cáo không khoe khoang của công ty không tạo được nhiều sự chú ý.)
  • He gave an undemonstrative thank you, simply nodding his head. (Anh ấy cảm ơn một cách kín đáo, chỉ gật đầu.)
  • Her undemonstrative response to the proposal suggested she wasn't particularly interested. (Câu trả lời không biểu lộ cảm xúc của cô ấy cho thấy cô ấy không thực sự quan tâm.)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • "Undemonstrative" có thể được so sánh với các từ như: reserved, taciturn, restrained, quiet, aloof, unemotional.

Lưu ý:

  • Từ "undemonstrative" thường mang sắc thái tiêu cực hơn một chút so với các từ đồng nghĩa như "reserved" hoặc "quiet," vì nó ngụ ý một sự che giấu cảm xúc một cách chủ động.
  • Trong văn bản, việc sử dụng từ này thường giúp làm nổi bật tính cách của nhân vật hoặc mô tả một hành động có ý nghĩa.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi đăng một câu phức tạp hơn hoặc tập trung vào một loại ngữ cảnh nào đó (như văn học, giao tiếp, nghề nghiệp)?


Bình luận ()