Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
unfortunately nghĩa là một cách đáng tiếc, một cách không may. Học cách phát âm, sử dụng từ unfortunately qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
một cách đáng tiếc, một cách không may

Phát âm từ "unfortunately" trong tiếng Anh có thể chia thành các phần nhỏ để dễ hình dung:
Tổng hợp lại: /ʌnˈfərˌnʌtʃəli/
Bạn có thể tham khảo thêm các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "unfortunately" trong tiếng Anh có nghĩa là "tiếc là", "thật đáng tiếc" hoặc "hỏng bét" và thường được sử dụng để diễn tả một điều không tốt hoặc không mong muốn xảy ra. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ minh họa:
"Unfortunately, [clause]" (Tiếc là, [cụm từ])
Ví dụ: “Unfortunately, it's raining.” (Tiếc là trời đang mưa.) Ví dụ: “Unfortunately, I can't go to the party.” (Tiếc là tôi không thể đến buổi tiệc.)
Diễn tả sự tiếc nuối về một việc sắp xảy ra hoặc đã xảy ra:
Giới thiệu một thông tin không vui:
Bắt đầu một câu khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối:
Ví dụ so sánh:
Lưu ý: "Unfortunately" thường đi kèm với một cụm từ (clause) cung cấp thêm thông tin.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unfortunately" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hay giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?
__________, the server crashed during the presentation, causing delays.
A) Luckily
B) Regrettably
C) Unfortunately
D) Interestingly
The weather was perfect for the picnic; __________, we forgot to pack the food.
A) unfortunately
B) however
C) as a result
D) surprisingly
__________, the data was corrupted, so we had to restart the analysis.
A) Fortunately
B) Sadly
C) Unfortunately
D) Unexpectedly
The package was delayed due to customs clearance; __________, it arrived just in time.
A) luckily
B) unfortunately
C) remarkably
D) consequently
She double-checked the calculations, but __________, the error persisted.
A) regrettably
B) unfortunately
C) therefore
D) in contrast
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()