unintelligibly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unintelligibly nghĩa là không thể hiểu được. Học cách phát âm, sử dụng từ unintelligibly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unintelligibly

unintelligiblyadverb

không thể hiểu được

/ˌʌnɪnˈtelɪdʒəbli//ˌʌnɪnˈtelɪdʒəbli/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "unintelligibly" trong tiếng Anh:

/ʌnˌɪntelɪˈdʒɪbli/

Phát âm chi tiết:

  • un-: /ʌn/ (giống như "un" trong "under")
  • intelli-: /ɪnˈteli/ (giống như "in" + "tell-ee")
  • -gible: /dʒɪbəl/ (giống như "gib" + "le")
  • -ly: /li/ (giống như "ly" trong "quickly")

Bạn có thể tham khảo thêm các công cụ phát âm trực tuyến như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unintelligibly trong tiếng Anh

Từ "unintelligibly" (không rõ ràng, khó hiểu) là một tính từ dùng để mô tả một cái gì đó không thể hiểu được. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ:

1. Dùng để mô tả lời nói:

  • Sử dụng: "He spoke unintelligibly, mumbling words I couldn't grasp." (Anh ta nói không rõ ràng, lẩm bẩm những lời tôi không thể hiểu được.)
  • Sử dụng: "The instructions were written unintelligibly, making it impossible to follow them." (Hướng dẫn được viết không rõ ràng, khiến tôi không thể làm theo.)
  • Sử dụng: "After the accident, she was speaking unintelligibly." (Sau tai nạn, cô ấy nói không rõ ràng.)

2. Dùng để mô tả văn bản/viết:

  • Sử dụng: "The document was written unintelligibly in faded ink." (Tài liệu được viết không rõ ràng bằng mực phai màu.)
  • Sử dụng: "The code was unintelligibly commented, making it difficult to debug." (Mã nguồn được bình luận không rõ ràng, khiến việc gỡ lỗi trở nên khó khăn.)

3. Dùng để mô tả biểu hiện:

  • Sử dụng: "His expression was unintelligibly sad." (Biểu hiện của anh ta không rõ ràng buồn.)
  • Sử dụng: "She gave an unintelligible shrug." (Cô ấy đưa ra một cái nhún vai không rõ ràng.)

Lưu ý:

  • Cấu trúc: "Unintelligibly" là một trạng từ, thường đi kèm với một động từ hoặc cụm từ để mô tả hành động gây ra sự không rõ ràng.
  • Thường được dùng với “as”: Bạn có thể dùng "as unintelligibly as" để nhấn mạnh mức độ không rõ ràng: "He spoke as unintelligibly as if he was trying to hide something." (Anh ta nói không rõ ràng như thể anh ta đang cố che giấu điều gì đó.)

Tổng kết:

"Unintelligibly" là một từ hữu ích để diễn tả sự khó hiểu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó không thể hiểu được, dù là lời nói, văn bản hay biểu hiện.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()