Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
vague nghĩa là mơ hồ. Học cách phát âm, sử dụng từ vague qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mơ hồ
Từ "vague" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng lại, phát âm gần đúng là: "vay-g"
Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "vague" trong tiếng Anh có nghĩa là mơ hồ, không rõ ràng, không cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ và ngữ cảnh khác nhau:
Các từ đồng nghĩa của "vague":
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "vague" trong một ngữ cảnh nào đó không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về sắc thái nghĩa của từ này không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes a memory that is unclear and hard to recall?
A. vivid
B. vague
C. precise
D. distinct
The job posting provided only ______ information about responsibilities, which frustrated applicants.
A. comprehensive
B. vague
C. explicit
D. ambiguous
His explanation was so ______ that it raised more questions than it answered.
A. thorough
B. unclear
C. vague
D. detailed
The teacher criticized the essay for being too ______ in its argument.
A. general
B. specific
C. vague
D. structured
The contract used such ______ language that legal experts had to interpret it carefully.
A. technical
B. formal
C. ambiguous
D. vague
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "vague":
Her memory of the event was not very clear.
Rewrite the sentence using "vague":
The instructions were unclear and lacked specifics.
Rewrite the sentence without using "vague", but keep the meaning similar:
His answer was so unclear that no one could understand it.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()