unpleasantness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unpleasantness nghĩa là sự không hài lòng. Học cách phát âm, sử dụng từ unpleasantness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unpleasantness

unpleasantnessnoun

sự không hài lòng

/ʌnˈplezntnəs//ʌnˈplezntnəs/

Từ "unpleasantness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • uhn (giống như "un" trong "under")
  • ˈplæn.ʃ.nəs

Phần "plen" giống như "plan" nhưng phát âm ngắn hơn. "ness" giống như "ness" trong "mess".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unpleasantness trong tiếng Anh

Từ "unpleasantness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự khó chịu, điều làm người ta cảm thấy khó chịu, không thoải mái. Nó thường được sử dụng để mô tả tình huống, cảm xúc hoặc trải nghiệm tiêu cực. Dưới đây là cách sử dụng từ "unpleasantness" trong các ngữ cảnh khác nhau và một số ví dụ:

1. Mô tả tình huống/tâm trạng:

  • General Situation: "There was an unpleasantness at the meeting when Mr. Jones made a rude comment." (Có một sự bất đồng xảy ra trong cuộc họp khi ông Jones đưa ra một bình luận thô lỗ.)
  • Atmosphere: “The old house had an unpleasantness about it—a feeling of decay and neglect.” (Căn nhà cũ có một sự khó chịu—cảm giác mục nát và bỏ hoang.)
  • Problem: "The unpleasantness of the situation made it difficult to think clearly." (Sự khó chịu trong tình huống khiến người ta khó tập trung.)

2. Mô tả cảm xúc:

  • "She felt a wave of unpleasantness wash over her when she heard the news." (Cô ấy cảm thấy một làn sóng khó chịu tràn qua khi nghe tin tức.)
  • "Dealing with the unpleasantness of his father’s death was incredibly challenging." (Đối phó với sự khó chịu do cái chết của bố là một thử thách vô cùng khó khăn.)

3. Sử dụng với các danh từ khác:

  • "The police investigated the source of the unpleasantness." (Cảnh sát điều tra nguồn gốc của sự bất đồng.)
  • “He tried to avoid the unpleasantness and stick to the topic.” (Anh ấy cố gắng tránh sự khó chịu và tập trung vào vấn đề.)

Lưu ý:

  • "Unpleasantness" thường được sử dụng trong văn viết hoặc các cuộc đối thoại trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như discomfort, unpleasantness, difficulty, trouble, problem, misfortune, annoyance...
  • “Unpleasantness” thường đi kèm với các giới từ như ‘of’ hoặc ‘with’ để diễn tả nguồn gốc hoặc nội dung của nó. Ví dụ: ‘the unpleasantness of the incident’, ‘the unpleasantness with her colleague’.

Ví dụ tổng hợp:

  • "Due to the unpleasantness of the weather, the outdoor event was cancelled." (Do thời tiết xấu, sự kiện ngoài trời đã bị hủy bỏ.)
  • "The unpleasantness of the arguments left him feeling exhausted." (Sự khó chịu trong những cuộc tranh cãi khiến anh ấy cảm thấy mệt mỏi.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unpleasantness" trong tiếng Anh!


Bình luận ()