unthinkable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unthinkable nghĩa là không thể tưởng tượng được. Học cách phát âm, sử dụng từ unthinkable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unthinkable

unthinkableadjective

không thể tưởng tượng được

/ʌnˈθɪŋkəbl//ʌnˈθɪŋkəbl/

Từ "unthinkable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • uhn (giống như "un" trong "under")
  • thihn (giống như "thin" - một thanh luyến nhẹ)
  • k (giọng dừng nhẹ)
  • ih (giống như "hi")
  • n (giống như "n" trong "now")

Phát âm theo IPA (International Phonetic Alphabet):

[ʌnˈθɪŋkəbəl]

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực tuyến để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unthinkable trong tiếng Anh

Từ "unthinkable" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể tin được, không thể tưởng tượng được, không thể chấp nhận được. Nó được dùng để diễn tả một điều gì đó quá tệ hoặc quá bất ngờ đến mức không thể hình dung hoặc tin được.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unthinkable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả sự kinh hoàng, ghê tởm:

  • "The thought of war is unthinkable." (Việc chiến tranh xảy ra là không thể tưởng tượng được.)
  • "It's unthinkable to abuse animals like that." (Việc bạo hành động vật như vậy là không thể chấp nhận được.)
  • "The suffering of innocent people during the Holocaust was truly unthinkable." (Sự đau khổ của những người vô tội trong cuộc Holocaust thực sự là không thể tưởng tượng được.)

2. Diễn tả sự thất vọng, tức giận về một sự kiện hoặc kết quả:

  • "It's unthinkable that he would betray me after all I've done for him." (Thật không thể tin được anh ta lại phản bội tôi sau tất cả những gì tôi đã làm cho anh ta.)
  • "I find it completely unthinkable that the company would lose money." (Tôi thấy hoàn toàn không thể chấp nhận được rằng công ty lại mất tiền.)

3. Diễn tả một điều gì đó vượt quá giới hạn đạo đức hoặc logic:

  • "To steal from a child is unthinkable." (Đánh cắp từ một đứa trẻ là không thể tưởng tượng được.)
  • "It's unthinkable to let this injustice continue." (Việc để sự bất công này tiếp diễn là không thể chấp nhận được.)

Lưu ý:

  • "Unthinkable" thường được sử dụng với cấu trúc "It is + unthinkable + to + verb + (object)." (Ví dụ: It is unthinkable to lie.)
  • Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng "inconceivable" (không thể tưởng tượng được) thay vì "unthinkable" để có ý nghĩa tương tự.

Ví dụ thêm:

  • "The idea of flying across the ocean in a hot air balloon was unthinkable in the 18th century." (Ý tưởng bay qua Thái Bình Dương bằng dùi gió là không thể tưởng tượng được vào thế kỷ 18.)
  • "The politician's corruption is unthinkable and must be exposed." (Sự tham nhũng của chính trị gia là không thể chấp nhận được và phải bị phơi bày.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unthinkable" trong tiếng Anh!


Bình luận ()