unwritten là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unwritten nghĩa là không được viết. Học cách phát âm, sử dụng từ unwritten qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unwritten

unwrittenadjective

không được viết

/ˌʌnˈrɪtn//ˌʌnˈrɪtn/

Phát âm từ "unwritten" trong tiếng Anh như sau:

  • uhn (như phát âm chữ 'n' không có âm cuối)
  • ˈwriːtən (dấu ‘ˈ’ biểu thị âm tiết nhấn mạnh)

Phần "write" được phát âm như "write" (như trong chữ viết). Phần "ten" được phát âm như "tēn" (như phát âm chữ "ten" trong tiếng Việt).

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unwritten trong tiếng Anh

Từ "unwritten" trong tiếng Anh có nghĩa là "chưa được viết thành lời", "chưa có văn bản", "không có ghi chép". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:

1. Mô tả một tài liệu, nhật ký, kỷ yếu, v.v. chưa được hoàn thành:

  • Ví dụ: "The diary entries were unwritten, filled with crossed-out words and frustrated scribbles." (Những dòng trong nhật ký chưa được viết, đầy những lời tẩy xóa và những nét chữ đầy thất vọng.)
  • Ví dụ: "The minutes of the meeting remained unwritten, as no one took detailed notes." (Bản ghi biên bản cuộc họp vẫn chưa được viết, vì không ai ghi chép chi tiết.)

2. Mô tả một giao ước, thỏa thuận, lời hứa chưa được ghi lại:

  • Ví dụ: "They had an unwritten agreement between them – a silent understanding of mutual support." (Họ có một sự đồng thuận không lời lẫn nhau - một sự hiểu biết im lặng về sự hỗ trợ lẫn nhau.)
  • Ví dụ: "The unwritten rules of the club were followed carefully by all members." (Những quy tắc không lời của câu lạc bộ được tất cả các thành viên tuân thủ cẩn thận.)

3. Mô tả một câu chuyện, kịch bản, hoặc kinh nghiệm chưa được kể:

  • Ví dụ: "The novel is unwritten, but the author has a clear vision for the plot." (Câu chuyện vẫn chưa được viết, nhưng tác giả có một tầm nhìn rõ ràng về cốt truyện.)
  • Ví dụ: "His life was a series of unwritten chapters, full of uncertainty and potential." (Cuộc đời anh là những chương chưa được viết, đầy sự không chắc chắn và tiềm năng.)

4. Dùng để nhấn mạnh sự sơ sài, thiếu hoàn thiện:

  • Ví dụ: "The plans were unwritten, lacking crucial details and a concrete timeline." (Những kế hoạch chưa được viết, thiếu các chi tiết quan trọng và một khung thời gian cụ thể.)

Lưu ý: Đôi khi, bạn có thể thấy "unwritten" được dùng như tính từ để miêu tả một điều gì đó vẫn còn tiềm năng, chưa được khai phá.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unwritten" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()