Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
urban nghĩa là thành phố, khu vực. Học cách phát âm, sử dụng từ urban qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thành phố, khu vực

Từ "urban" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị một trọng âm.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "urban" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến đô thị và các yếu tố của cuộc sống đô thị. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Ví dụ cụ thể:
Lưu ý:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu muốn tôi giải thích cách sử dụng "urban" trong một tình huống cụ thể nhé!
Which of the following terms describe areas with high population density?
a) Urban
b) Rural
c) Metropolitan
d) Remote
The ________ lifestyle is often associated with fast-paced environments and convenience.
a) Suburban
b) Urban
c) Coastal
d) Agricultural
What challenges do ________ planners typically face? (Chọn 2)
a) Traffic congestion
b) Soil erosion
c) Urban sprawl
d) Crop rotation
The term "________ decay" refers to the decline of infrastructure in older city areas.
a) Industrial
b) Urban
c) Rustic
d) Marine
She prefers living in a ________ setting because of the tranquility and open spaces.
a) Urban
b) Rural
c) Downtown
d) High-rise
Original: Cities are growing quickly, leading to more traffic.
Rewrite: The rapid expansion of ________ areas has increased traffic congestion.
Original: Many people move to the city for job opportunities.
Rewrite: Job seekers often migrate to ________ centers for employment.
Original: Pollution is worse in densely populated regions.
Rewrite: Pollution levels are higher in metropolitan areas (không dùng "urban").
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()