vaccination là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

vaccination nghĩa là tiêm chủng. Học cách phát âm, sử dụng từ vaccination qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ vaccination

vaccinationnoun

tiêm chủng

/ˌvæksɪˈneɪʃn//ˌvæksɪˈneɪʃn/

Từ "vaccination" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • văk-sə-ˈneɪ-ʃən
    • văk: Phát âm giống như "vac" trong "vacation".
    • ə: Giọng điệu thấp, ngắn, giống như "uh".
    • ˈneɪ: Phát âm giống như "nay".
    • ʃən: Phát âm giống như "shun" (nhấn mạnh vào âm cuối).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ vaccination trong tiếng Anh

Từ "vaccination" (tiến hành tiêm chủng) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Dùng làm danh từ (noun):

  • Vaccination: Đây là nghĩa cơ bản nhất, chỉ quá trình tiêm phòng bệnh.
    • "The vaccination program is effective in preventing diseases." (Chương trình tiêm chủng hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh tật.)
    • "She received her vaccination against influenza last week." (Cô ấy đã được tiêm phòng cúm vào tuần trước.)
  • Vaccine: (Cần phân biệt với "vaccination") Đây là thuốc tiêm phòng.
    • "The vaccine is safe and effective." (Thuốc tiêm phòng an toàn và hiệu quả.)

2. Dùng làm động từ (verb):

  • To vaccinate: Chỉ hành động tiêm chủng.
    • "The doctor will vaccinate the child." (Bác sĩ sẽ tiêm chủng cho đứa trẻ.)
    • "The hospital is vaccinating people against COVID-19." (Bệnh viện đang tiêm chủng cho mọi người chống lại COVID-19.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Vaccination certificate: Chứng chỉ tiêm chủng.
    • “You need a vaccination certificate to travel internationally.” (Bạn cần chứng chỉ tiêm chủng để đi du lịch quốc tế.)
  • To get vaccinated: Thực hiện việc tiêm chủng.
    • “I'm going to get vaccinated next month.” (Tôi sẽ tiêm chủng vào tháng tới.)
  • Universal vaccination: Tiêm chủng hàng loạt.
    • “The government has launched a universal vaccination campaign.” (Chính phủ đã khởi động chiến dịch tiêm chủng hàng loạt.)

4. Trong ngữ cảnh y học và khoa học:

  • Vaccination protocol: Quy trình tiêm chủng.
    • "The vaccination protocol requires two doses." (Quy trình tiêm chủng yêu cầu hai liều.)
  • Herd immunity: Tiêu diệt dịch bệnh nhờ tỷ lệ tiêm chủng cao trong cộng đồng.
    • "High vaccination rates are crucial to achieve herd immunity." (Tỷ lệ tiêm chủng cao là rất quan trọng để đạt được miễn dịch cộng đồng.)

Lưu ý: "Vaccination" và "vaccine" thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng có nghĩa khác nhau. "Vaccination" là quá trình, còn “vaccine” là thuốc.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, hãy cho tôi biết nhé!


Bình luận ()