variegated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

variegated nghĩa là đa dạng. Học cách phát âm, sử dụng từ variegated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ variegated

variegatedadjective

đa dạng

/ˈveəriəɡeɪtɪd//ˈverɪɡeɪtɪd/

Từ "variegated" có cách phát âm như sau:

/ˌvɛərɪˈɡeɪtɪd/

Phát âm chi tiết:

  • va - như âm "va" trong "van"
  • re - như âm "re" trong "red"
  • i - như âm "i" trong "it"
  • ge - như âm "ge" trong "gem"
  • at - như âm "at" trong "cat"
  • ed - thêm âm "d" ở cuối

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ variegated trong tiếng Anh

Từ "variegated" trong tiếng Anh có nghĩa là có nhiều màu sắc khác nhau, xen kẽ hoặc biến đổi màu sắc. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc khác nhau, không đồng nhất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "variegated" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả màu sắc (Most common)

  • Tính từ: "variegated colors" - các màu sắc xen kẽ, nhiều màu sắc
    • Example: “The garden was filled with variegated flowers – pink, yellow, and white, all blended together.” (Bên trong khu vườn có những bông hoa xen kẽ màu – màu hồng, màu vàng và trắng, tất cả hòa quyện với nhau.)
    • Example: “Her dress had a variegated pattern of blue and green.” (Váy của cô ấy có họa tiết xen kẽ màu xanh và xanh lá cây.)

2. Mô tả hoa văn (pattern)

  • Tính từ: "variegated pattern" - hoa văn xen kẽ, hoa văn nhiều màu sắc
    • Example: “The wallpaper featured a variegated pattern of geometric shapes.” (Vách giấy có hoa văn xen kẽ các hình dạng hình học.)

3. Mô tả các vật khác:

  • Vật chất: "variegated leather" - da nhiều màu sắc
    • Example: "The saddle had variegated leather, with sections of brown and tan.” (Bàn ngựa có da xen kẽ màu nâu và be.)
  • Lông thú: "variegated fur" - lông thú có nhiều màu sắc
    • Example: “The arctic fox had variegated fur – white on the belly and grey on the back.” (Con cáo trắng có lông xen kẽ – trắng ở bụng và xám ở lưng.)
  • Địa hình: “variegated landscape” - cảnh quan xen kẽ
    • Example: "The variegated landscape of the mountains was stunning." (Cảnh quan xen kẽ của dãy núi thật tuyệt đẹp.)

Lưu ý:

  • "Variegated" thường được dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc một cách tự nhiên hoặc hài hòa, chứ không phải là những màu sắc lập lòe, rực rỡ.
  • Thường thì "variegated" nghe trang trọng và lịch sự hơn các từ đồng nghĩa như "multicolored" hay "patterned".

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "variegated" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn không?


Bình luận ()