Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
vase nghĩa là cái bình, lọ hoa. Học cách phát âm, sử dụng từ vase qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái bình, lọ hoa

Từ "vase" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "vase" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Đây là nghĩa phổ biến nhất của "vase". Nó là một vật đựng hoa, thường làm bằng gốm, thủy tinh, sứ, hoặc các vật liệu khác.
Trong bóng đá, "vase" được sử dụng để mô tả một chiến thuật tổng quan, một cách tiếp cận trận đấu thay vì một kế hoạch cụ thể. Nó thường được dùng để miêu tả ý tưởng chung, phương pháp chơi, hoặc “công thức” của một đội bóng.
Trong một số ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "vase" có thể dùng để chỉ một hộp đựng hoặc bình chứa, đặc biệt là những bình đựng chất lỏng.
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "vase":
Tóm lại:
Khi nói đến hoa, "vase" là lựa chọn phù hợp nhất. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng trong bóng đá, "vase" có một nghĩa đặc biệt chỉ chiến thuật.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "vase" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?
She placed the fresh roses in a crystal ______ on the dining table.
The museum displayed an ancient Chinese ______ dating back to the Ming Dynasty.
He kept his coins in a small ceramic ______ next to his bed.
The gardener used a wooden ______ to carry the fallen leaves to the compost pile.
Câu 1: The antique ______ on the shelf is worth thousands of dollars. A. vase B. jar C. bowl D. pot
Câu 2: During the ceremony, guests were asked to bring a small gift, such as a ______ or a decorative plate. A. vase B. basket C. vessel D. tray
Câu 3: She accidentally knocked the ______ off the table, and it shattered into pieces. A. vase B. mirror C. picture frame D. lamp
Câu 4: To keep the cut flowers fresh longer, change the water in the ______ every two days. A. vase B. vessel C. container D. bucket
Câu 5: The archaeologists carefully excavated a broken clay ______ from the ruins. A. vase B. jar C. urn D. bottle
Original: The container holding the flowers was made of blown glass. Rewrite using "vase": ___________________________
Original: My grandmother gave me a porcelain vase as a wedding gift. Rewrite using a synonym for "vase": ___________________________
Original: The waiter poured water into the container on the dinner table before placing the flowers inside. Rewrite using "vase": ___________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()