Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
veracity nghĩa là tính chân thực. Học cách phát âm, sử dụng từ veracity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tính chân thực
Từ "veracity" (sự trung thực, tính xác thực) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /vəˈrəsəti/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "veracity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự trung thực, tính xác thực, tính chính xác và độ tin cậy của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả tính đúng đắn và khả năng tin được của thông tin, câu chuyện hoặc lời nói.
Dưới đây là cách sử dụng từ "veracity" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm ngữ cảnh sử dụng từ "veracity" trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries: https://www.merriam-webster.com/dictionary/veracity và https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/veracity
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: veracity, validity, velocity, voracity.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The committee questioned the ________ of the data provided by the research team. A. veracity B. truthfulness C. velocity D. validity
Despite his ________ appetite for reading, he rarely found time to finish a book during the work week. A. veracity B. voracious C. voracity D. valid
We must ensure the ________ of these historical documents before including them in the museum exhibition. A. veracity B. authenticity C. velocity D. veracity (câu này có thể chọn A hoặc D)
The ________ of the chemical reaction increased significantly when the temperature was raised. A. veracity B. velocity C. rate D. validity
The judge emphasized that the ________ of the testimony was the deciding factor in the case. A. veracity B. accuracy C. voracity D. truth
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()