vise là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

vise nghĩa là Vise. Học cách phát âm, sử dụng từ vise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ vise

visenoun

Vise

/vaɪs//vaɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ vise

Từ "vise" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Vise (n.): kìm (dụng cụ)

  • Phát âm: /vaɪs/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • va - giống như "va" trong tiếng Việt.
    • ys - phát âm giống như "ís" trong từ "kiss".
  • Mẹo: Hãy nghĩ đến từ "vise" như một cái "ví" để kẹp đồ (vì nó là một dụng cụ kẹp).

2. Vise (v.): kẹp, giữ chặt

  • Phát âm: /vaɪs/ (giống như phát âm trên)
  • Cách phát âm chi tiết: Hoàn toàn giống như phát âm của "vise (n.)".

Tóm lại: Cả hai cách phát âm đều giống nhau, là /vaɪs/.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ vise trong tiếng Anh

Từ "vise" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Vise (noun): Kìm

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "vise". Đó là một dụng cụ được sử dụng để giữ chặt một vật liệu (thường là gỗ, kim loại) trong khi bạn làm việc trên nó.
  • Ví dụ: "I used a vise to hold the piece of wood while I drilled a hole." (Tôi dùng kìm để giữ miếng gỗ trong khi tôi khoan một lỗ.)
  • Hình ảnh: Bạn thường thấy loại kìm này có hai càng kẹp, có thể điều chỉnh lực kẹp.

2. Vise (verb): Kẹp, giữ chặt

  • "Vise" có thể được dùng như một động từ để chỉ hành động kẹp hoặc giữ chặt một thứ gì đó.
  • Ví dụ: "Please vise the paper down so I can read it." (Hãy kẹp tờ giấy xuống để tôi đọc được.)
  • Hình ảnh: Trong ngữ cảnh này, nó có thể được dùng theo nghĩa bóng, ví dụ "He viced his former colleague out of his job" (Ông ấy đã khống chế đồng nghiệp cũ của mình ra khỏi công việc).

3. Vise (slang - rất ít dùng): Làm việc quá sức, bị ép buộc

  • Trong tiếng lóng, "vise" có thể có nghĩa là ép buộc hoặc làm việc quá sức.
  • Ví dụ: "He's being viced by his boss." (Ông ấy đang bị sếp ép buộc.) - Đây là cách dùng ít phổ biến.

Các ngữ cảnh sử dụng khác của “vise”:

  • Vise-grip: Một loại kìm có tay kẹp có răng cưa, giúp giữ chặt các vật thô ráp. (Ví dụ: "The vise-grip held the screw firmly.")
  • Vise-president: Phó chủ tịch của một tổ chức hoặc công ty (nhấn mạnh vào việc phụ trách các vấn đề cụ thể, không phải là thay thế chủ tịch).

Lời khuyên:

  • Khi nói về công việc thủ công, "vise" thường ám chỉ loại dụng cụ kẹp vật liệu.
  • Hãy lưu ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ "vise".

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn thích tìm hiểu về "vise" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết về cách sử dụng nó trong hội thoại hàng ngày, trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: làm gỗ, sửa chữa máy móc), hay trong một tình huống cụ thể nào đó?

Các từ đồng nghĩa với vise


Bình luận ()