waterfowl là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

waterfowl nghĩa là chim nước. Học cách phát âm, sử dụng từ waterfowl qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ waterfowl

waterfowlnoun

chim nước

/ˈwɔːtəfaʊl//ˈwɔːtərfaʊl/

Cách phát âm từ "waterfowl" trong tiếng Anh là:

/ˈwɔːtərˌfɔːλ/

Phát âm chi tiết:

  • water: /ˈwɔːtər/ - phát âm giống "water" quen thuộc, đuôi "-er" hơi ngắn và nhanh.
  • fowl: /ˈfɔːλ/ - phát âm giống "fowl" quen thuộc, nhấn mạnh âm "aw".

Tổng hợp lại: Water-er-fowl

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ waterfowl trong tiếng Anh

Từ "waterfowl" trong tiếng Anh có nghĩa là động vật chim sống gần nước, thường là các loài chim ngỗng, vịt, và chim choco. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Waterfowl: A bird that lives on or near water, such as a duck, goose, or swan. (Một loài chim sống trên hoặc gần nước, như chim vịt, chim ngỗng, hoặc chim chích chòe.)

2. Cách sử dụng:

  • Danh từ: "Waterfowl" là một danh từ, thường dùng để chỉ một nhóm các loài chim này.
  • Ví dụ:
    • "The park is home to a large population of waterfowl during the winter." (Công viên là nơi ở của một quần thể lớn chim nước vào mùa đông.)
    • "We watched the waterfowl swimming in the lake." (Chúng tôi đã ngắm nhìn những con chim nước bơi trong hồ.)
    • "Waterfowl hunting is a popular activity in many parts of the country." (Săn chim nước là một hoạt động phổ biến ở nhiều vùng của đất nước.)
    • "The waterfowl's feathers are waterproof." (Lông chim nước có khả năng chống thấm nước.)

3. Các loài chim thuộc nhóm waterfowl:

  • Duck: Chim vịt (ví dụ: Mallard, Wood Duck)
  • Goose: Chim ngỗng (ví dụ: Canada Goose, Snow Goose)
  • Swan: Chim chích chòe (ví dụ: Mute Swan, Trumpeter Swan)
  • Shoveler: Chim choco (ví dụ: American Shoveler)

4. Cách diễn đạt với các từ liên quan:

  • Waterfowl migration: Di cư của chim nước
  • Waterfowl conservation: Bảo tồn chim nước
  • Waterfowl habitat: Môi trường sống của chim nước

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "waterfowl" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()