weakling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

weakling nghĩa là yếu đuối. Học cách phát âm, sử dụng từ weakling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ weakling

weaklingnoun

yếu đuối

/ˈwiːklɪŋ//ˈwiːklɪŋ/

Phát âm từ "weakling" trong tiếng Anh như sau:

  • w (vowels): /wiːk/ - nghe như "week"
  • ea (dashes): /lɪŋ/ - nghe như "ling"
  • k (consonant): /k/ - nghe như "k"

Tổng hợp: /wiːk-lɪŋ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ weakling trong tiếng Anh

Từ "weakling" trong tiếng Anh có nghĩa là "người yếu đuối, người không có sức mạnh, người dễ bị tổn thương". Nó thường được dùng để miêu tả một người về thể chất hoặc tinh thần, có khả năng chống chịu yếu ớt, không thể hành động dũng cảm hoặc bảo vệ bản thân.

Dưới đây là cách sử dụng từ "weakling" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả thể chất:

  • "He was a weakling, unable to lift even a small box." (Anh ta là một người yếu đuối, không thể nhấc nổi một chiếc hộp nhỏ.)
  • "The weakling winter left the crops failing." (Mùa đông yếu ớt khiến cây trồng thất bại.) - Ở đây, "weakling" dùng để chỉ một mùa đông không đủ mạnh mẽ, không mang lại sự ấm áp và độ ẩm cần thiết.

2. Miêu tả tinh thần/sự yếu đuối về mặt tính cách:

  • "Don't be a weakling! Stand up for yourself." (Đừng là một người yếu đuối! Hãy đứng lên vì bản thân mình.) - Đây là sử dụng phổ biến nhất, ám chỉ sự thiếu can đảm, sợ hãi, hoặc dễ bị lợi dụng.
  • "He's a weakling when it comes to dealing with criticism." (Anh ta là một người yếu đuối khi phải đối mặt với lời chỉ trích.)
  • "She's a weakling who always lets other people walk all over her." (Cô ấy là một người yếu đuối luôn để người khác giẫm đạp lên mình.)

3. Sử dụng một cách xúc phạm (tức giận hoặc chế giễu):

  • (Sau khi ai đó không thể thực hiện một việc gì đó) "Seriously? You're a weakling!" (Thật sao? Anh/Cô là một người yếu đuối!) - Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể gây tổn thương và nên cẩn thận khi sử dụng.

Lưu ý:

  • Từ "weakling" thường mang ý nghĩa tiêu cực và có thể gây khó chịu. Nên sử dụng một cách cẩn trọng và cân nhắc ngữ cảnh.
  • Có những từ đồng nghĩa với "weakling" như: frail, feeble, timorous, helpless.

Ví dụ tổng hợp:

  • “The weakling thief was easily apprehended by the police.” (Kẻ trộm yếu ớt dễ dàng bị cảnh sát bắt giữ.)
  • “He’s a weakling, relying on others to do everything for him.” (Anh ta là một người yếu đuối, dựa dẫm vào người khác để làm mọi việc.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "weakling" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể hay muốn tìm những từ đồng nghĩa thay thế?


Bình luận ()